Finance

Danh sách
Tại sao ETA tăng 13,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
ETA:KLSE
ETA Group Bhd
0,12 MYR
+13,64%
(+0,015) 1 ngày
30 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ETA...
Mở
0,12 MYR
Cao
0,12 MYR
Thấp
0,12 MYR
Vốn hoá thị trường
82,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
250,32 N
Khối lượng
61,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
661,30 Tr
Số nhân viên
965
Mở
0,12 MYR
Cao
0,12 MYR
Thấp
0,12 MYR
Vốn hoá thị trường
82,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
250,32 N
Khối lượng
61,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
661,30 Tr
Số nhân viên
965
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ETA Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên965
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,43 Tr
52,17 Tr
20,26 Tr
23,10 Tr
Giá vốn hàng bán
1,75 Tr
-
-
-
Chi phí doanh thu
1,75 Tr
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
32,56 Tr
50,92 Tr
19,78 Tr
22,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,80 Tr
50,92 Tr
19,78 Tr
22,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,88 Tr
1,24 Tr
488,00 N
1,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,45 Tr
-4,16 Tr
518,00 N
975,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
821,00 N
1,07 Tr
518,00 N
975,00 N
Chi phí thuế thu nhập
309,00 N
502,00 N
148,00 N
247,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-8,24%
-12,08%
28,57%
25,33%
Chi phí hoạt động khác
31,34 Tr
50,92 Tr
19,78 Tr
22,02 Tr
Thu nhập ròng
512,00 N
-4,17 Tr
370,00 N
728,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,84%
-8,00%
1,83%
3,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
303,00 N
-
227,00 N
95,00 N
Chi phí lãi suất
-351,00 N
-176,00 N
-135,00 N
-170,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-48,00 N
-176,00 N
92,00 N
-75,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,33 Tr
1,51 Tr
544,00 N
1,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-424,00 N
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google