Finance

Danh sách
ESYJY:OTCMKTS
EasyJet
8,98 US$
+1,91%
(+0,17) 1 ngày
15 thg 10, 09:55:28 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESYJY...
Mở
8,97 US$
Cao
8,98 US$
Thấp
8,97 US$
Vốn hoá thị trường
5,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,47 N
Khối lượng
353,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,57 US$
Beta
1,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
758,01 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
8,97 US$
Cao
8,98 US$
Thấp
8,97 US$
Vốn hoá thị trường
5,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,47 N
Khối lượng
353,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,57 US$
Beta
1,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
758,01 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
EasyJet là hãng hàng không Anh đặt trụ sở chính tại Sân bay Luton London. Hãng này có số lượng hành khác vận chuyển nhiều hơn bất kỳ hãng hàng không khác đóng ở Vương quốc Anh, hãng này cung cấp dịch vụ bay vận chuyển quốc nội và quốc tế theo lịch trình trên 500 tuyến giữa 118 điểm đến ở châu Âu, Bắc Phi, và Tây Á Công ty mẹ, EasyJet plc. Được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán London và là một thành viên của Chỉ số FTSE 250. Tại thời điểm ngày 30 tháng 9 năm 2009, hãng này sử dụng 6.666 người, làm việc khắp châu Âu nhưng chủ yếu là ở Anh. EasyJet đã có những bước phát triển nhanh chóng kể từ khi thành lập vào năm 1995, có phát triển thông qua việc mua lại hãng khác và mở cơ sở thúc đẩy bởi nhu cầu khách hàng đi lại bằng hãng hàng không giá rẻ. Hãng này, cùng với hãng hàng không nhượng quyền EasyJet Switzerland, hiện đang vận hành trên 180 máy bay, chủ yếu là máy bay Airbus A319 [6] Hãng có 20 cơ sở trên khắp châu Âu, căn cứ quan trọng nhất là Sân bay Gatwick London. Năm 2009, EasyJet vận chuyển 45,2 triệu lượt khách và là hãng hàng không giá rẻ lớn thứ nhì ở châu Âu, phía sau hãng Ryanair. Wikipedia
Giới thiệu về EasyJet
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,2 N
Ngày thành lậpthg 3 1995
Trụ sở chínhLuton, Bedfordshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webeasyjet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,29 T
3,29 T
1,98 T
1,98 T
Giá vốn hàng bán
1,89 T
1,89 T
1,57 T
1,57 T
Chi phí doanh thu
1,89 T
1,89 T
1,57 T
1,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,00 Tr
72,00 Tr
78,50 Tr
78,50 Tr
Chi phí hoạt động
857,50 Tr
857,50 Tr
670,00 Tr
670,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,75 T
2,75 T
2,24 T
2,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
536,00 Tr
536,00 Tr
-266,50 Tr
-266,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
529,50 Tr
529,50 Tr
-276,00 Tr
-276,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
529,00 Tr
529,00 Tr
-276,00 Tr
-276,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
134,00 Tr
134,00 Tr
-87,50 Tr
-87,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,31%
25,31%
31,70%
31,70%
Chi phí hoạt động khác
596,00 Tr
596,00 Tr
392,00 Tr
392,00 Tr
Thu nhập ròng
395,50 Tr
395,50 Tr
-188,50 Tr
-188,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,04%
12,04%
-9,53%
-9,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,00 Tr
33,00 Tr
25,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí lãi suất
-37,50 Tr
-37,50 Tr
-34,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,50 Tr
-4,50 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
172,00 Tr
172,00 Tr
180,00 Tr
180,00 Tr
EBITDA
614,00 Tr
614,00 Tr
-201,50 Tr
-201,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,50 Tr
4,50 Tr
11,50 Tr
11,50 Tr
Các ứng dụng của Google