Finance

Danh sách
Tại sao ESTI giảm 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
ESTI:IDX
Ever Shine Tex Tbk PT
121,00 IDR
-2,42%
(-3,00) 1 ngày
21 thg 10, 16:14:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESTI...
Mở
119 IDR
Cao
124 IDR
Thấp
119 IDR
Vốn hoá thị trường
243,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,33 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,33
Cao nhất trong 52 tuần
334 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
97 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,02 T
Số nhân viên
765
Mở
119 IDR
Cao
124 IDR
Thấp
119 IDR
Vốn hoá thị trường
243,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,33 Tr
Khối lượng
1,72 Tr
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,33
Cao nhất trong 52 tuần
334 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
97 IDR
EPS
5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,02 T
Số nhân viên
765
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ever Shine Tex Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên765
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
6,65 Tr
6,97 Tr
6,71 Tr
7,28 Tr
Giá vốn hàng bán
5,67 Tr
5,93 Tr
5,81 Tr
5,59 Tr
Chi phí doanh thu
5,67 Tr
5,93 Tr
5,81 Tr
5,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
668,04 N
643,94 N
719,18 N
655,12 N
Chi phí hoạt động
817,88 N
654,78 N
689,36 N
465,98 N
Tổng chi phí hoạt động
6,48 Tr
6,58 Tr
6,50 Tr
6,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,38 N
384,29 N
210,88 N
1,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,04 N
-367,30 N
-18,01 N
-765,82 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-114,15 N
903,63 N
-115,77 N
822,28 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-114,15 N
903,63 N
-115,77 N
822,28 N
Chi phí thuế thu nhập
-
352,19 N
-8,27 N
173,76 N
Thuế suất hiệu dụng
-
38,97%
7,14%
21,13%
Chi phí hoạt động khác
149,84 N
10,84 N
-29,82 N
-189,14 N
Thu nhập ròng
-114,16 N
551,52 N
-107,49 N
648,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,72%
7,91%
-1,60%
8,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00
1,16 Tr
27,00
528,01 N
Chi phí lãi suất
-262,50 N
-275,55 N
-308,66 N
-161,47 N
Chi phí lãi suất ròng
-262,49 N
886,65 N
-308,64 N
366,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
718,64 N
948,89 N
796,98 N
1,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google