Finance

Danh sách
ESTER:NSE
Ester Industries Ltd
94,21 ₹
+0,87%
(+0,81) 1 ngày
6 thg 10, 12:47:47 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESTER...
Mở
93,60 ₹
Cao
96,96 ₹
Thấp
93,60 ₹
Vốn hoá thị trường
9,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
208,68 N
Khối lượng
107,07 N
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
132,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
68,55 ₹
EPS
-0,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,39 Tr
Số nhân viên
446
Mở
93,60 ₹
Cao
96,96 ₹
Thấp
93,60 ₹
Vốn hoá thị trường
9,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
208,68 N
Khối lượng
107,07 N
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
132,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
68,55 ₹
EPS
-0,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,39 Tr
Số nhân viên
446
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ester Industries Ltd
Giám đốc điều hànhArvind Kumar Singhania
Số nhân viên446
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,54 T
3,39 T
3,44 T
4,32 T
Giá vốn hàng bán
2,41 T
2,28 T
2,15 T
2,78 T
Chi phí doanh thu
2,41 T
2,28 T
2,15 T
2,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
195,18 Tr
224,12 Tr
231,54 Tr
232,14 Tr
Chi phí hoạt động
1,15 T
1,12 T
744,22 Tr
1,23 T
Tổng chi phí hoạt động
3,57 T
3,40 T
2,90 T
4,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,19 Tr
-9,19 Tr
541,02 Tr
312,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,49 Tr
45,25 Tr
-159,76 Tr
98,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-172,32 Tr
-126,76 Tr
94,38 Tr
235,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-172,32 Tr
-126,76 Tr
89,08 Tr
235,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,55 Tr
-2,64 Tr
15,64 Tr
49,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,44%
2,08%
16,57%
20,89%
Chi phí hoạt động khác
782,74 Tr
719,28 Tr
336,05 Tr
817,24 Tr
Thu nhập ròng
-157,77 Tr
-124,13 Tr
78,74 Tr
186,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,45%
-3,66%
2,29%
4,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
86,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-172,27 Tr
-159,90 Tr
-106,14 Tr
-170,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-172,27 Tr
-159,90 Tr
-20,02 Tr
-170,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
173,35 Tr
176,45 Tr
176,63 Tr
183,03 Tr
EBITDA
149,92 Tr
161,73 Tr
715,48 Tr
487,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google