Finance

Danh sách
ESTAR:BKK
Eastern Star Real Estate PCL
0,25 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESTAR...
Mở
0,24 ฿
Cao
0,26 ฿
Thấp
0,24 ฿
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
133,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,02 T
Số nhân viên
178
Mở
0,24 ฿
Cao
0,26 ฿
Thấp
0,24 ฿
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
133,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,02 T
Số nhân viên
178
Giới thiệu về Eastern Star Real Estate PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên178
Ngày thành lập8 thg 9, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webestarpcl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
248,23 Tr
1,15 T
527,26 Tr
344,56 Tr
Giá vốn hàng bán
167,04 Tr
828,55 Tr
358,18 Tr
241,42 Tr
Chi phí doanh thu
167,04 Tr
828,55 Tr
358,18 Tr
241,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,79 Tr
141,53 Tr
119,25 Tr
99,60 Tr
Chi phí hoạt động
98,79 Tr
141,53 Tr
119,25 Tr
99,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
265,82 Tr
970,09 Tr
477,43 Tr
341,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,60 Tr
183,71 Tr
49,83 Tr
3,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,32 Tr
182,36 Tr
44,51 Tr
-938,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,32 Tr
182,21 Tr
44,51 Tr
-938,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-4,76 Tr
35,96 Tr
6,53 Tr
599,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,58%
19,72%
14,66%
-63,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-19,75 Tr
145,71 Tr
36,52 Tr
-1,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,96%
12,63%
6,93%
-0,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,72 Tr
-1,50 Tr
-5,32 Tr
-4,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,72 Tr
-1,50 Tr
-5,32 Tr
-4,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,39 Tr
188,05 Tr
62,10 Tr
15,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
902,00 N
214,09 N
389,00 N
463,00 N
Các ứng dụng của Google