Finance

Danh sách
Tại sao ESTA giảm 7,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
ESTA:IDX
Esta Multi Usaha Tbk PT
160,00 IDR
-7,51%
(-13,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:06:09 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESTA...
Mở
173 IDR
Cao
173 IDR
Thấp
159 IDR
Vốn hoá thị trường
388,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,28 Tr
Khối lượng
3,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
474 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
121 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,43 T
Số nhân viên
18
Mở
173 IDR
Cao
173 IDR
Thấp
159 IDR
Vốn hoá thị trường
388,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,28 Tr
Khối lượng
3,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
474 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
121 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,43 T
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Esta Multi Usaha Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,97 T
16,06 T
11,35 T
13,24 T
Giá vốn hàng bán
5,76 T
7,43 T
5,80 T
6,00 T
Chi phí doanh thu
5,76 T
7,43 T
5,80 T
6,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,02 T
6,47 T
5,79 T
5,74 T
Chi phí hoạt động
5,17 T
6,79 T
5,86 T
5,78 T
Tổng chi phí hoạt động
10,93 T
14,22 T
11,65 T
11,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 T
1,85 T
-304,47 Tr
1,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-61,84 Tr
-167,05 Tr
188,04 Tr
-324,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,55 T
-1,52 T
-2,72 T
-1,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,55 T
-528,99 Tr
-2,96 T
-1,95 T
Chi phí thuế thu nhập
-
244,24 Tr
64,64 Tr
59,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-16,09%
-2,38%
-3,78%
Chi phí hoạt động khác
148,81 Tr
316,28 Tr
67,62 Tr
34,78 Tr
Thu nhập ròng
-1,54 T
-1,75 T
-2,78 T
-1,65 T
Biên lợi nhuận ròng
-12,89%
-10,88%
-24,50%
-12,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
169,64 Tr
180,81 Tr
139,99 Tr
142,84 Tr
Chi phí lãi suất
-2,70 T
-2,39 T
-2,98 T
-3,23 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,53 T
-2,21 T
-2,84 T
-3,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,67 T
5,64 T
3,38 T
4,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google