Finance

Danh sách
ESSA:IDX
ESSA Industries Indonesia Tbk PT
488,00 IDR
-1,61%
(-8,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:14:35 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESSA...
Mở
484 IDR
Cao
494 IDR
Thấp
484 IDR
Vốn hoá thị trường
8,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
69,79 Tr
Khối lượng
45,74 Tr
Cổ tức
10,66%
Cổ tức hằng quý
13 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,33
Cao nhất trong 52 tuần
995 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
444 IDR
EPS
59 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,23 T
Số nhân viên
408
Mở
484 IDR
Cao
494 IDR
Thấp
484 IDR
Vốn hoá thị trường
8,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
69,79 Tr
Khối lượng
45,74 Tr
Cổ tức
10,66%
Cổ tức hằng quý
13 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,33
Cao nhất trong 52 tuần
995 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
444 IDR
EPS
59 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,23 T
Số nhân viên
408
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ESSA Industries Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hànhChander Vinod Laroya
Số nhân viên408
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Trang webessa.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
94,66 Tr
95,21 Tr
91,26 Tr
124,42 Tr
Giá vốn hàng bán
51,48 Tr
51,58 Tr
69,23 Tr
71,73 Tr
Chi phí doanh thu
51,48 Tr
51,58 Tr
69,23 Tr
71,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,31 Tr
9,69 Tr
6,13 Tr
8,43 Tr
Chi phí hoạt động
9,68 Tr
9,69 Tr
6,13 Tr
8,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
61,16 Tr
61,27 Tr
75,37 Tr
80,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,49 Tr
33,95 Tr
15,90 Tr
43,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
148,54 N
-514,11 N
-908,06 N
944,24 N
EBT bao gồm các mục bất thường
34,75 Tr
34,68 Tr
16,56 Tr
41,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,75 Tr
34,68 Tr
16,56 Tr
41,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,99 Tr
7,92 Tr
1,30 Tr
12,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,99%
22,85%
7,86%
29,98%
Chi phí hoạt động khác
374,85 N
-
-
-
Thu nhập ròng
18,99 Tr
18,76 Tr
11,42 Tr
20,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,06%
19,70%
12,51%
16,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,12 Tr
1,25 Tr
1,57 Tr
1,79 Tr
Chi phí lãi suất
-12,56 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,10 Tr
1,25 Tr
1,57 Tr
1,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,51 Tr
45,57 Tr
27,52 Tr
55,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google