Finance

Danh sách
Tại sao ESSA tăng 7,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
ESSA:IDX
ESSA Industries Indonesia Tbk PT
505,00 IDR
+7,45%
(+35,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:14:08 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESSA...
Mở
474 IDR
Cao
510 IDR
Thấp
472 IDR
Vốn hoá thị trường
8,70 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
74,21 Tr
Khối lượng
119,20 Tr
Cổ tức
10,30%
Cổ tức hằng quý
13 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,72
Cao nhất trong 52 tuần
995 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
444 IDR
EPS
58 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,23 T
Số nhân viên
487
Mở
474 IDR
Cao
510 IDR
Thấp
472 IDR
Vốn hoá thị trường
8,70 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
74,21 Tr
Khối lượng
119,20 Tr
Cổ tức
10,30%
Cổ tức hằng quý
13 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,72
Cao nhất trong 52 tuần
995 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
444 IDR
EPS
58 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,23 T
Số nhân viên
487
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ESSA Industries Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hànhChander Vinod Laroya
Số nhân viên487
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webessa.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,77 Tr
94,66 Tr
95,21 Tr
91,26 Tr
Giá vốn hàng bán
45,28 Tr
51,48 Tr
51,58 Tr
69,23 Tr
Chi phí doanh thu
45,28 Tr
51,48 Tr
51,58 Tr
69,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,02 Tr
9,31 Tr
9,69 Tr
6,13 Tr
Chi phí hoạt động
6,07 Tr
9,68 Tr
9,69 Tr
6,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
51,35 Tr
61,16 Tr
61,27 Tr
75,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,42 Tr
33,49 Tr
33,95 Tr
15,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-121,90 N
148,54 N
-514,11 N
-908,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,01 Tr
34,75 Tr
34,68 Tr
16,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,01 Tr
34,75 Tr
34,68 Tr
16,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,30 Tr
7,99 Tr
7,92 Tr
1,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,84%
22,99%
22,85%
7,86%
Chi phí hoạt động khác
50,74 N
374,85 N
-
-
Thu nhập ròng
6,46 Tr
18,99 Tr
18,76 Tr
11,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,29%
20,06%
19,70%
12,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
916,73 N
1,12 Tr
1,25 Tr
1,57 Tr
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-12,56 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-286,12 N
1,10 Tr
1,25 Tr
1,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,52 Tr
43,51 Tr
45,57 Tr
27,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google