Finance

Beta
Danh sách
ESSA:IDX
ESSA Industries Indonesia Tbk PT
615,00 IDR
+0,82%
(+5,00) 1 ngày
10 thg 6, 16:11:07 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESSA...
Mở
615 IDR
Cao
635 IDR
Thấp
600 IDR
Vốn hoá thị trường
10,59 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
151,27 Tr
Khối lượng
76,25 Tr
Chỉ số P/E
11,54
Cao nhất trong 52 tuần
995 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
525 IDR
EPS
53 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,23 T
Số nhân viên
484
Mở
615 IDR
Cao
635 IDR
Thấp
600 IDR
Vốn hoá thị trường
10,59 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
151,27 Tr
Khối lượng
76,25 Tr
Chỉ số P/E
11,54
Cao nhất trong 52 tuần
995 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
525 IDR
EPS
53 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,23 T
Số nhân viên
484
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về ESSA Industries Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hànhChander Vinod Laroya
Số nhân viên484
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webessa.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
67,97 Tr
62,77 Tr
94,66 Tr
95,21 Tr
Giá vốn hàng bán
52,03 Tr
45,28 Tr
51,48 Tr
51,58 Tr
Chi phí doanh thu
52,03 Tr
45,28 Tr
51,48 Tr
51,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,41 Tr
6,02 Tr
9,31 Tr
9,69 Tr
Chi phí hoạt động
4,42 Tr
6,07 Tr
9,68 Tr
9,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
56,45 Tr
51,35 Tr
61,16 Tr
61,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,52 Tr
11,42 Tr
33,49 Tr
33,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,86 N
-121,90 N
148,54 N
-514,11 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,24 Tr
11,01 Tr
34,75 Tr
34,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,24 Tr
11,01 Tr
34,75 Tr
34,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,33 Tr
2,30 Tr
7,99 Tr
7,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,72%
20,84%
22,99%
22,85%
Chi phí hoạt động khác
9,56 N
50,74 N
374,85 N
-
Thu nhập ròng
6,72 Tr
6,46 Tr
18,99 Tr
18,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,88%
10,29%
20,06%
19,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
764,40 N
916,73 N
1,12 Tr
1,25 Tr
Chi phí lãi suất
-1,06 Tr
-1,20 Tr
-12,56 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-295,01 N
-286,12 N
1,10 Tr
1,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,98 Tr
24,52 Tr
43,51 Tr
45,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu