Finance

Danh sách
ESON:ELI
Estoril Sol SGPS SA
3,20 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 09:30:15 UTC  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESON...
Vốn hoá thị trường
38,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
116,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,74 €
EPS
-2,12 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
38,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
116,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,74 €
EPS
-2,12 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Estoril Sol SGPS SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,35 Tr
57,35 Tr
50,47 Tr
50,47 Tr
Giá vốn hàng bán
11,99 Tr
11,99 Tr
10,05 Tr
10,05 Tr
Chi phí doanh thu
11,99 Tr
11,99 Tr
10,05 Tr
10,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,77 Tr
11,77 Tr
13,10 Tr
13,10 Tr
Chi phí hoạt động
43,09 Tr
43,09 Tr
38,51 Tr
38,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,08 Tr
55,08 Tr
48,55 Tr
48,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,28 Tr
2,28 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,36 Tr
-2,36 Tr
-2,38 Tr
-2,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,03 Tr
-8,03 Tr
-465,51 N
-465,51 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-40,33 N
-40,33 N
-465,51 N
-465,51 N
Chi phí thuế thu nhập
10,41 N
10,41 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,13%
-0,13%
-
-
Chi phí hoạt động khác
25,91 Tr
25,91 Tr
21,66 Tr
21,66 Tr
Thu nhập ròng
-10,22 Tr
-10,22 Tr
-2,19 Tr
-2,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,81%
-17,81%
-4,34%
-4,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
122,23 N
122,23 N
22,18 N
22,18 N
Chi phí lãi suất
-91,57 N
-91,57 N
-38,97 N
-38,97 N
Chi phí lãi suất ròng
30,65 N
30,65 N
-16,80 N
-16,80 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,41 Tr
5,41 Tr
3,75 Tr
3,75 Tr
EBITDA
6,82 Tr
6,82 Tr
5,66 Tr
5,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google