Finance

Danh sách
ESNT:LON
Essentra PLC
112,20 GBX
-1,75%
(-2,00) 1 ngày
7 thg 10, 17:20:35 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESNT...
Mở
115,00 GBX
Cao
115,00 GBX
Thấp
111,57 GBX
Vốn hoá thị trường
312,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
338,49 N
Khối lượng
137,38 N
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,52 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
45,41
Cao nhất trong 52 tuần
115,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
78,40 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,24 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
115,00 GBX
Cao
115,00 GBX
Thấp
111,57 GBX
Vốn hoá thị trường
312,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
338,49 N
Khối lượng
137,38 N
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,52 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
45,41
Cao nhất trong 52 tuần
115,20 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
78,40 GBX
EPS
0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,24 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Essentra PLC
Giám đốc điều hànhPaul Forman
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhMilton Keynes, Buckinghamshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webessentra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,80 Tr
74,80 Tr
83,05 Tr
83,05 Tr
Giá vốn hàng bán
42,10 Tr
42,10 Tr
47,35 Tr
47,35 Tr
Chi phí doanh thu
42,10 Tr
42,10 Tr
47,35 Tr
47,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
29,75 Tr
29,75 Tr
32,10 Tr
32,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
71,85 Tr
71,85 Tr
79,45 Tr
79,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,95 Tr
2,95 Tr
3,60 Tr
3,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
-1,20 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-400,00 N
-400,00 N
1,55 Tr
1,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
500,00 N
500,00 N
1,55 Tr
1,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,30 Tr
-1,30 Tr
-250,00 N
-250,00 N
Thuế suất hiệu dụng
325,00%
325,00%
-16,13%
-16,13%
Chi phí hoạt động khác
24,25 Tr
24,25 Tr
32,10 Tr
32,10 Tr
Thu nhập ròng
900,00 N
900,00 N
2,65 Tr
2,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,20%
1,20%
3,19%
3,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
600,00 N
600,00 N
Chi phí lãi suất
-2,55 Tr
-2,55 Tr
-2,65 Tr
-2,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,55 Tr
-2,55 Tr
-2,05 Tr
-2,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,65 Tr
8,65 Tr
9,10 Tr
9,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-500,00 N
-500,00 N
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Các ứng dụng của Google