Finance

Danh sách
ESIGM:BIT
ESI SpA
1,35 €
-1,46%
(-0,020) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESIGM...
Mở
1,34 €
Cao
1,36 €
Thấp
1,34 €
Vốn hoá thị trường
10,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,47 N
Khối lượng
13,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,07 €
EPS
-0,09 €
Số nhân viên
49
Mở
1,34 €
Cao
1,36 €
Thấp
1,34 €
Vốn hoá thị trường
10,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,47 N
Khối lượng
13,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,07 €
EPS
-0,09 €
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ESI SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webesi-spa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,84 Tr
4,84 Tr
10,32 Tr
10,32 Tr
Giá vốn hàng bán
4,17 Tr
4,17 Tr
9,62 Tr
9,62 Tr
Chi phí doanh thu
4,17 Tr
4,17 Tr
9,62 Tr
9,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
554,26 N
554,26 N
566,02 N
566,02 N
Chi phí hoạt động
717,38 N
717,38 N
806,62 N
806,62 N
Tổng chi phí hoạt động
4,89 Tr
4,89 Tr
10,43 Tr
10,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-54,38 N
-54,38 N
-106,48 N
-106,48 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-115,25 N
-115,25 N
-100,73 N
-100,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-200,89 N
-200,89 N
-207,21 N
-207,21 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-200,89 N
-200,89 N
-207,21 N
-207,21 N
Chi phí thuế thu nhập
-35,73 N
-35,73 N
-20,44 N
-20,44 N
Thuế suất hiệu dụng
17,79%
17,79%
9,86%
9,86%
Chi phí hoạt động khác
41,51 N
41,51 N
119,13 N
119,13 N
Thu nhập ròng
-164,85 N
-164,85 N
-186,40 N
-186,40 N
Biên lợi nhuận ròng
-3,41%
-3,41%
-1,81%
-1,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,26 N
6,26 N
-
-
Chi phí lãi suất
-37,51 N
-37,51 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-31,26 N
-31,26 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
121,60 N
121,60 N
121,48 N
121,48 N
EBITDA
-30,29 N
-30,29 N
15,00 N
15,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google