Finance

Danh sách
ESEA:NASDAQ
Euroseas Ltd
70,51 US$
-1,14%
(-0,81) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESEA...
Mở
71,32 US$
Cao
72,05 US$
Thấp
70,26 US$
Vốn hoá thị trường
497,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,18 N
Khối lượng
41,40 N
Cổ tức
4,54%
Cổ tức hằng quý
0,80 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,62
Cao nhất trong 52 tuần
79,67 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,00 US$
EPS
19,46 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,58 Tr
Số nhân viên
365
Mở
71,32 US$
Cao
72,05 US$
Thấp
70,26 US$
Vốn hoá thị trường
497,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,18 N
Khối lượng
41,40 N
Cổ tức
4,54%
Cổ tức hằng quý
0,80 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,62
Cao nhất trong 52 tuần
79,67 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,00 US$
EPS
19,46 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,58 Tr
Số nhân viên
365
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Euroseas, Ltd. Nasdaq: ESEA is a shipping company that was founded about a century ago and became public in 2005. The company is based in Maroussi, Athens, Greece. Wikipedia
Giới thiệu về Euroseas Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên365
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeuroseas.gr
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ESEA trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ESEA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 70,51 US$
93,00 US$ (+31,90%)
Trung bình
90,00 US$ (+27,64%)
Thấp nhất
85,00 US$ (+20,55%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Sergey Glinyanov
Freedom Capital Markets
Buy
Initiated
93,00 US$
+31,9%
09/29/2026
Poe Fratt
Alliance Global Partners
Buy
Maintained
85,00 US$
+20,6%
09/02/2026
Mark Reichman
Noble Financial
Buy
Maintained
92,00 US$
+30,5%
08/17/2026
Tate Sullivan
Maxim Group
Buy
Reiterated
90,00 US$
+27,6%
08/14/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,91 Tr
57,39 Tr
55,84 Tr
56,50 Tr
Giá vốn hàng bán
14,65 Tr
12,17 Tr
11,43 Tr
12,07 Tr
Chi phí doanh thu
14,65 Tr
12,17 Tr
11,43 Tr
12,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,21 Tr
4,51 Tr
3,69 Tr
3,72 Tr
Chi phí hoạt động
9,75 Tr
11,40 Tr
10,21 Tr
11,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,40 Tr
23,58 Tr
21,64 Tr
23,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,51 Tr
33,81 Tr
34,20 Tr
33,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-474,58 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
29,70 Tr
40,49 Tr
32,52 Tr
32,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,70 Tr
31,18 Tr
32,52 Tr
32,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
120,00 N
-163,02 N
600,00 N
Thu nhập ròng
29,70 Tr
40,49 Tr
32,52 Tr
33,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
52,18%
70,56%
58,24%
58,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,23
4,48
4,70
4,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
918,65 N
795,85 N
1,70 Tr
1,54 Tr
Chi phí lãi suất
-3,68 Tr
-2,97 Tr
-3,01 Tr
-2,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,76 Tr
-2,18 Tr
-1,31 Tr
-1,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,53 Tr
6,77 Tr
6,68 Tr
6,68 Tr
EBITDA
38,86 Tr
40,59 Tr
40,88 Tr
40,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-9,20 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google