Finance

Danh sách
ESE:NYSE
ESCO Technologies Inc
257,83 US$
+1,38%
(+3,50) 1 ngày
257,83 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESE...
Mở
257,20 US$
Cao
260,99 US$
Thấp
253,34 US$
Vốn hoá thị trường
6,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
251,41 N
Khối lượng
187,73 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,28
Cao nhất trong 52 tuần
362,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
193,68 US$
EPS
12,11 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,01 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
257,20 US$
Cao
260,99 US$
Thấp
253,34 US$
Vốn hoá thị trường
6,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
251,41 N
Khối lượng
187,73 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,28
Cao nhất trong 52 tuần
362,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
193,68 US$
EPS
12,11 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,01 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ESCO Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,39 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhSt. Louis, Missouri, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ESE trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ESE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 257,83 US$
420,00 US$ (+62,90%)
Trung bình
416,50 US$ (+61,54%)
Thấp nhất
413,00 US$ (+60,18%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Tomohiko Sano
J.P. Morgan
Buy
Maintained
420,00 US$
+62,9%
08/21/2026
Scott Deuschle
Deutsche Bank
Buy
Reiterated
413,00 US$
+60,2%
08/10/2026
Tommy Moll
Stephens
Buy
Maintained
300,00 US$
+16,4%
02/09/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
2,20 US$ / 2,12 US$
+3,89%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
339,03 Tr / 341,36 Tr
-0,68%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
352,67 Tr
289,66 Tr
309,34 Tr
339,03 Tr
Giá vốn hàng bán
203,24 Tr
169,74 Tr
178,03 Tr
197,51 Tr
Chi phí doanh thu
203,24 Tr
169,74 Tr
178,03 Tr
197,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,33 Tr
61,21 Tr
62,83 Tr
71,00 Tr
Chi phí hoạt động
83,92 Tr
81,53 Tr
83,25 Tr
91,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
287,15 Tr
251,27 Tr
261,28 Tr
288,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,52 Tr
38,39 Tr
48,06 Tr
50,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,47 Tr
-30,00 N
-502,00 N
492,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
59,57 Tr
35,48 Tr
43,86 Tr
40,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,87 Tr
35,48 Tr
45,16 Tr
48,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,71 Tr
6,79 Tr
10,31 Tr
8,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,70%
19,13%
23,50%
20,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
218,65 Tr
28,69 Tr
34,73 Tr
32,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
62,00%
9,90%
11,23%
9,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,32
1,64
1,91
2,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,13 Tr
-2,88 Tr
-2,40 Tr
-1,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,13 Tr
-2,88 Tr
-2,40 Tr
-1,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,14 Tr
64,88 Tr
74,90 Tr
76,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google