Finance

Danh sách
ESD:FRA
Bgc Group Inc
10,40 €
+4,00%
(+0,40) 1 ngày
4 thg 9, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESD...
Mở
10,20 €
Cao
10,40 €
Thấp
10,20 €
Vốn hoá thị trường
5,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,05 €
Số nhân viên
5 N
Mở
10,20 €
Cao
10,40 €
Thấp
10,20 €
Vốn hoá thị trường
5,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,05 €
Số nhân viên
5 N
Hồ sơ
BGC Group, Inc. is an American global financial services company based in New York City and London. Originally formed as part of the larger Cantor Fitzgerald organization, BGC Partners became its own entity in 2004. Wikipedia
Giới thiệu về Bgc Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,55 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chínhThành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webbgcg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
703,03 Tr
723,33 Tr
923,03 Tr
812,75 Tr
Giá vốn hàng bán
62,31 Tr
64,44 Tr
68,42 Tr
68,37 Tr
Chi phí doanh thu
62,31 Tr
64,44 Tr
68,42 Tr
68,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
566,99 Tr
687,35 Tr
714,46 Tr
626,39 Tr
Chi phí hoạt động
609,27 Tr
714,14 Tr
743,21 Tr
670,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
671,58 Tr
778,59 Tr
811,63 Tr
739,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,44 Tr
-55,26 Tr
111,40 Tr
73,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
473,00 N
7,68 Tr
3,53 Tr
1,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,50 Tr
25,00 Tr
115,45 Tr
98,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,10 Tr
-46,49 Tr
116,72 Tr
79,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,43 Tr
14,16 Tr
31,98 Tr
30,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,19%
56,66%
27,70%
30,43%
Chi phí hoạt động khác
42,28 Tr
26,80 Tr
28,75 Tr
44,49 Tr
Thu nhập ròng
27,88 Tr
14,37 Tr
84,15 Tr
72,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,97%
1,99%
9,12%
8,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,29
0,31
0,41
0,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
24,87 Tr
12,52 Tr
22,48 Tr
2,83 Tr
Các ứng dụng của Google