Finance

Danh sách
Tại sao ESCAR giảm 3,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
ESCAR:IST
Escar Filo Kiralama Hizmetleri AS
15,38 TRY
-3,57%
(-0,57) 1 ngày
2 thg 10, 17:33:12 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESCAR...
Mở
16,31 TRY
Cao
17,47 TRY
Thấp
14,36 TRY
Vốn hoá thị trường
7,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 Tr
Khối lượng
7,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
57,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,36 TRY
EPS
-2,97 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
86
Mở
16,31 TRY
Cao
17,47 TRY
Thấp
14,36 TRY
Vốn hoá thị trường
7,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 Tr
Khối lượng
7,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
57,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
14,36 TRY
EPS
-2,97 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
86
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Escar Filo Kiralama Hizmetleri AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên86
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webescar.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
578,43 Tr
1,21 T
1,48 T
1,06 T
Giá vốn hàng bán
417,05 Tr
1,54 T
1,53 T
955,25 Tr
Chi phí doanh thu
417,05 Tr
1,54 T
1,53 T
955,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,47 Tr
77,95 Tr
113,36 Tr
117,45 Tr
Chi phí hoạt động
232,29 Tr
231,13 Tr
158,10 Tr
118,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
649,34 Tr
1,78 T
1,68 T
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-70,91 Tr
-567,32 Tr
-199,51 Tr
-13,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-245,16 Tr
316,18 Tr
294,24 Tr
-454,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,47 T
-520,97 Tr
1,15 T
-1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-496,72 Tr
-707,33 Tr
830,17 Tr
-701,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-263,77 Tr
-114,65 Tr
242,79 Tr
-290,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,95%
22,01%
21,02%
27,93%
Chi phí hoạt động khác
125,82 Tr
153,18 Tr
44,74 Tr
602,46 N
Thu nhập ròng
-1,21 T
-406,32 Tr
912,13 Tr
-749,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-208,51%
-33,62%
61,47%
-70,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,79 Tr
-
989,63 Tr
11,48 Tr
Chi phí lãi suất
-215,55 Tr
-469,77 Tr
-267,10 Tr
-270,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-203,76 Tr
-469,77 Tr
722,53 Tr
-259,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-32,48 Tr
-553,23 Tr
-183,51 Tr
4,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-9,38 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google