Finance

Danh sách
ESCA:NASDAQ
Escalade Inc
18,49 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESCA...
Vốn hoá thị trường
254,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,60 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,30%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
11,12
Cao nhất trong 52 tuần
23,07 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,41 US$
EPS
1,66 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,77 Tr
Số nhân viên
441
Vốn hoá thị trường
254,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,60 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,30%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
11,12
Cao nhất trong 52 tuần
23,07 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,41 US$
EPS
1,66 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,77 Tr
Số nhân viên
441
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Escalade Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên441
Ngày thành lập1919
Trụ sở chínhEvansville, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ESCA trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ESCA trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 18,49 US$
(-100,00%)
Trung bình
(-100,00%)
Thấp nhất
(-100,00%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Legg
Ladenburg Thalmann & Co.
Hold
Initiated
-
-
10/13/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,79 Tr
62,56 Tr
55,78 Tr
57,70 Tr
Giá vốn hàng bán
48,72 Tr
45,21 Tr
38,64 Tr
42,59 Tr
Chi phí doanh thu
48,72 Tr
45,21 Tr
38,64 Tr
42,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,20 Tr
11,61 Tr
10,73 Tr
12,48 Tr
Chi phí hoạt động
11,76 Tr
12,20 Tr
11,31 Tr
3,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,48 Tr
57,41 Tr
49,95 Tr
45,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,30 Tr
5,15 Tr
5,84 Tr
11,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,00 N
28,00 N
13,00 N
18,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,12 Tr
5,01 Tr
5,73 Tr
12,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,12 Tr
5,01 Tr
5,73 Tr
12,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,56 Tr
1,30 Tr
1,35 Tr
2,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,97%
26,03%
23,60%
22,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-9,88 Tr
Thu nhập ròng
5,55 Tr
3,70 Tr
4,38 Tr
9,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,19%
5,92%
7,85%
16,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
74,00 N
426,00 N
Chi phí lãi suất
-204,00 N
-175,00 N
-188,00 N
-176,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-204,00 N
-175,00 N
-114,00 N
250,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,57 Tr
6,45 Tr
7,08 Tr
13,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 N
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google