Finance

Danh sách
ESBA:NYSEARCA
Empire State Realty OP LP Unit Series ES
4,31 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 20:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ESBA...
Mở
4,26 US$
Cao
4,26 US$
Thấp
4,26 US$
Vốn hoá thị trường
95,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,92 N
Khối lượng
131,00
Cổ tức
3,25%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
239,98
Cao nhất trong 52 tuần
7,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,79 US$
EPS
0,02 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,47 Tr
Số nhân viên
642
Mở
4,26 US$
Cao
4,26 US$
Thấp
4,26 US$
Vốn hoá thị trường
95,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,92 N
Khối lượng
131,00
Cổ tức
3,25%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
239,98
Cao nhất trong 52 tuần
7,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,79 US$
EPS
0,02 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,47 Tr
Số nhân viên
642
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Empire State Realty OP LP Unit Series ES
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên642
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webesrtreit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
197,73 Tr
199,22 Tr
188,97 Tr
196,90 Tr
Giá vốn hàng bán
92,04 Tr
94,78 Tr
92,56 Tr
93,99 Tr
Chi phí doanh thu
92,04 Tr
94,78 Tr
92,56 Tr
93,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,74 Tr
18,47 Tr
18,09 Tr
19,59 Tr
Chi phí hoạt động
66,36 Tr
69,04 Tr
66,96 Tr
69,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
158,40 Tr
163,82 Tr
159,51 Tr
163,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,33 Tr
35,41 Tr
29,46 Tr
32,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,29 Tr
33,23 Tr
1,93 Tr
-40,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,29 Tr
11,48 Tr
1,93 Tr
6,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,64 Tr
1,05 Tr
-1,06 Tr
-767,00 N
Thuế suất hiệu dụng
10,76%
3,17%
-54,94%
1,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-1,36 Tr
-
Thu nhập ròng
13,64 Tr
32,17 Tr
3,00 Tr
-39,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,90%
16,15%
1,58%
-20,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,15 Tr
1,95 Tr
613,00 N
1,58 Tr
Chi phí lãi suất
-25,19 Tr
-25,88 Tr
-28,14 Tr
-27,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,04 Tr
-23,93 Tr
-27,52 Tr
-26,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
47,62 Tr
50,57 Tr
50,22 Tr
50,39 Tr
EBITDA
83,00 Tr
81,59 Tr
76,04 Tr
79,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-21,85 Tr
-
-124,62 Tr
Các ứng dụng của Google