Finance

Danh sách
ERW:BKK
Erawan Group PCL
3,52 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ERW...
Mở
3,50 ฿
Cao
3,56 ฿
Thấp
3,50 ฿
Vốn hoá thị trường
17,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,55 Tr
Khối lượng
9,25 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,94 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,02 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,89 T
Số nhân viên
4 N
Mở
3,50 ฿
Cao
3,56 ฿
Thấp
3,50 ฿
Vốn hoá thị trường
17,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,55 Tr
Khối lượng
9,25 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,94 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,02 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,89 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Erawan Group Public Company Limited is a hospitality company of Thailand, formerly known as Amarin Plaza PCL. The company and its affiliates operate hotels, office buildings and shopping centers. The Erawan is headquartered in Bangkok and listed on the SET100 Index of the Stock Exchange of Thailand. Wikipedia
Giới thiệu về Erawan Group PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,39 N
Ngày thành lập29 thg 12, 1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtheerawan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,79 T
2,26 T
2,25 T
1,83 T
Giá vốn hàng bán
801,10 Tr
834,34 Tr
857,50 Tr
812,88 Tr
Chi phí doanh thu
801,10 Tr
834,34 Tr
857,50 Tr
812,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
505,44 Tr
565,80 Tr
563,24 Tr
513,17 Tr
Chi phí hoạt động
767,81 Tr
843,11 Tr
836,93 Tr
794,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,57 T
1,68 T
1,69 T
1,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
218,58 Tr
580,57 Tr
560,04 Tr
220,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,57 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
66,18 Tr
433,96 Tr
408,12 Tr
77,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,18 Tr
433,96 Tr
408,12 Tr
77,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,38 Tr
21,52 Tr
16,77 Tr
6,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,65%
4,96%
4,11%
8,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
56,60 Tr
373,09 Tr
375,55 Tr
72,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,17%
16,52%
16,66%
3,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
0,08
0,08
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,15 Tr
1,74 Tr
747,00 N
1,26 Tr
Chi phí lãi suất
-153,55 Tr
-145,77 Tr
-152,66 Tr
-143,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-152,40 Tr
-144,04 Tr
-151,91 Tr
-142,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
262,90 Tr
277,49 Tr
273,68 Tr
280,74 Tr
EBITDA
481,48 Tr
587,12 Tr
833,72 Tr
501,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
969,00 N
1,02 Tr
564,00 N
2,33 Tr
Các ứng dụng của Google