Finance

Danh sách
Tại sao ERTH giảm 5,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
ERTH:CNSX
Replenish Nutrients Holding Corp
0,25 CA$
-5,66%
(-0,015) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ERTH...
Mở
0,26 CA$
Cao
0,26 CA$
Thấp
0,25 CA$
Vốn hoá thị trường
49,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
180,52 N
Khối lượng
141,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
EPS
-0,06 CA$
Số nhân viên
2
Mở
0,26 CA$
Cao
0,26 CA$
Thấp
0,25 CA$
Vốn hoá thị trường
49,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
180,52 N
Khối lượng
141,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,34 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
EPS
-0,06 CA$
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Replenish Nutrients Holding Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhOkotoks, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,98 Tr
2,96 Tr
417,29 N
978,30 N
Giá vốn hàng bán
1,95 Tr
2,97 Tr
653,68 N
1,15 Tr
Chi phí doanh thu
1,95 Tr
2,97 Tr
653,68 N
1,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,24 N
55,41 N
32,02 N
75,23 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
604,73 N
594,39 N
584,26 N
666,25 N
Chi phí hoạt động
1,23 Tr
1,32 Tr
944,97 N
1,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,17 Tr
4,29 Tr
1,60 Tr
2,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,19 Tr
-1,33 Tr
-1,18 Tr
-1,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-90,66 N
238,49 N
-75,99 N
105,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,48 Tr
-4,65 Tr
-1,83 Tr
-1,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,48 Tr
-1,60 Tr
-1,48 Tr
-1,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,48 Tr
-4,65 Tr
-1,83 Tr
-1,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-74,66%
-157,15%
-437,98%
-160,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-192,72 N
-511,96 N
-217,62 N
-302,05 N
Chi phí lãi suất ròng
-192,72 N
-511,96 N
-217,62 N
-302,05 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
592,44 N
595,16 N
297,17 N
295,54 N
EBITDA
-601,16 N
-800,58 N
-950,28 N
-954,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google