Finance

Danh sách
ERSU:IST
Ersu Meyve ve Gida Sanayi AS
17,29 TRY
-1,98%
(-0,35) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ERSU...
Mở
17,49 TRY
Cao
17,49 TRY
Thấp
15,88 TRY
Vốn hoá thị trường
622,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
588,18 N
Khối lượng
384,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
30,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
10,62 TRY
EPS
-0,92 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,00 Tr
Số nhân viên
15
Mở
17,49 TRY
Cao
17,49 TRY
Thấp
15,88 TRY
Vốn hoá thị trường
622,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
588,18 N
Khối lượng
384,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
30,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
10,62 TRY
EPS
-0,92 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,00 Tr
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ersu Meyve ve Gida Sanayi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webersu.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,27 Tr
22,94 Tr
6,02 Tr
16,69 Tr
Giá vốn hàng bán
74,02 Tr
18,73 Tr
8,13 Tr
24,09 Tr
Chi phí doanh thu
74,02 Tr
18,73 Tr
8,13 Tr
24,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,93 Tr
5,36 Tr
3,35 Tr
3,85 Tr
Chi phí hoạt động
5,30 Tr
5,31 Tr
2,48 Tr
-3,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
79,32 Tr
24,04 Tr
10,61 Tr
20,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,05 Tr
-1,10 Tr
-4,59 Tr
-3,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,97 Tr
-9,37 Tr
-9,32 Tr
2,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,31 Tr
-8,55 Tr
-1,63 Tr
7,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,31 Tr
-8,55 Tr
-1,63 Tr
7,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
309,49 N
368,68 N
15,45 Tr
-5,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,45%
-4,31%
-950,16%
-68,06%
Chi phí hoạt động khác
363,09 N
-49,43 N
-865,17 N
-7,67 Tr
Thu nhập ròng
-21,62 Tr
-8,92 Tr
-17,07 Tr
13,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-30,76%
-38,90%
-283,70%
79,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,72 Tr
1,92 Tr
14,62 Tr
24,78 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-2,44 Tr
-15,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,72 Tr
1,92 Tr
12,18 Tr
8,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,92 Tr
3,47 Tr
2,36 Tr
11,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google