Finance

Danh sách
ERO:NYSE
Ero Copper Corp
37,53 US$
-0,21%
(-0,080) 1 ngày
37,53 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ERO...
Mở
37,50 US$
Cao
38,27 US$
Thấp
37,10 US$
Vốn hoá thị trường
5,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
40,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,09 US$
Beta
1,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,30 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
37,50 US$
Cao
38,27 US$
Thấp
37,10 US$
Vốn hoá thị trường
5,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
40,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,09 US$
Beta
1,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,30 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ero Copper Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,55 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webero.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,83 CA$ / 0,71 CA$
+16,80%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
398,54 Tr / 394,61 Tr
+1,00%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,09 Tr
320,15 Tr
263,17 Tr
284,31 Tr
Giá vốn hàng bán
118,62 Tr
156,80 Tr
157,26 Tr
162,89 Tr
Chi phí doanh thu
118,62 Tr
156,80 Tr
157,26 Tr
162,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,58 Tr
13,94 Tr
11,06 Tr
12,54 Tr
Chi phí hoạt động
20,22 Tr
23,75 Tr
14,48 Tr
14,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,85 Tr
180,55 Tr
171,74 Tr
177,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,24 Tr
139,60 Tr
91,43 Tr
107,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,76 Tr
-10,54 Tr
-12,97 Tr
-3,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,29 Tr
102,19 Tr
127,20 Tr
110,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,36 Tr
101,12 Tr
127,20 Tr
110,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,77 Tr
23,45 Tr
17,88 Tr
19,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,92%
22,95%
14,06%
17,55%
Chi phí hoạt động khác
901,00 N
909,00 N
782,00 N
798,00 N
Thu nhập ròng
35,98 Tr
76,97 Tr
108,77 Tr
89,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,32%
24,04%
41,33%
31,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,27
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,21 Tr
2,20 Tr
1,12 Tr
1,44 Tr
Chi phí lãi suất
-7,39 Tr
-6,79 Tr
-6,05 Tr
-5,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,18 Tr
-4,58 Tr
-4,93 Tr
-3,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,30 Tr
181,91 Tr
123,58 Tr
147,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google