Finance

Danh sách
Tại sao ERMA giảm 7,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
ERMA:STO
Enorama Pharma AB
0,65 SEK
-7,39%
(-0,052) 1 ngày
30 thg 9, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ERMA...
Mở
0,65 SEK
Cao
0,65 SEK
Thấp
0,65 SEK
Vốn hoá thị trường
48,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
205,84 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 SEK
EPS
-0,80 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,59 Tr
Số nhân viên
4
Mở
0,65 SEK
Cao
0,65 SEK
Thấp
0,65 SEK
Vốn hoá thị trường
48,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
205,84 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 SEK
EPS
-0,80 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,59 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Enorama Pharma AB
Giám đốc điều hànhMats Rönngard
Số nhân viên4
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenorama.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-193,00 N
1,75 Tr
-108,00 N
-
Giá vốn hàng bán
1,07 Tr
5,28 Tr
-58,00 N
-
Chi phí doanh thu
1,07 Tr
5,28 Tr
-58,00 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,91 Tr
14,68 Tr
11,99 Tr
11,62 Tr
Chi phí hoạt động
11,07 Tr
14,24 Tr
12,51 Tr
11,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,15 Tr
19,52 Tr
12,45 Tr
11,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,34 Tr
-17,77 Tr
-12,56 Tr
-11,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-8,00 N
1,68 Tr
137,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,35 Tr
-20,57 Tr
-12,64 Tr
-13,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,35 Tr
-20,57 Tr
-12,64 Tr
-13,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
78,00 N
-539,00 N
424,00 N
131,00 N
Thu nhập ròng
-13,35 Tr
-20,57 Tr
-12,64 Tr
-13,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6.915,03%
-1.175,66%
11.708,33%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
9,08 Tr
1,51 Tr
630,00 N
Chi phí lãi suất
-1,01 Tr
-
-3,28 Tr
-2,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,01 Tr
9,08 Tr
-1,77 Tr
-1,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
89,00 N
92,00 N
90,00 N
90,00 N
EBITDA
-12,34 Tr
-17,68 Tr
-12,47 Tr
-11,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google