Finance

Danh sách
ERIE:NASDAQ
Erie Indemnity Co
221,09 US$
-0,46%
(-1,02) 1 ngày
221,09 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ERIE...
Mở
224,08 US$
Cao
225,00 US$
Thấp
218,59 US$
Vốn hoá thị trường
11,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,76 N
Khối lượng
143,75 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
1,46 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,32
Cao nhất trong 52 tuần
330,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
204,63 US$
EPS
10,37 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,19 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
224,08 US$
Cao
225,00 US$
Thấp
218,59 US$
Vốn hoá thị trường
11,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
266,76 N
Khối lượng
143,75 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
1,46 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,32
Cao nhất trong 52 tuần
330,54 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
204,63 US$
EPS
10,37 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,19 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Erie Indemnity Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,67 N
Ngày thành lập1925
Trụ sở chínhErie, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ERIE trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ERIE trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 221,09 US$
(-100,00%)
Trung bình
(-100,00%)
Thấp nhất
(-100,00%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Adam Klauber
William Blair
Buy
Maintained
-
-
07/31/2026
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
3,45 US$ / 3,35 US$
+2,92%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,09 T / 1,09 T
+0,12%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 T
951,02 Tr
1,01 T
1,09 T
Giá vốn hàng bán
857,82 Tr
793,31 Tr
845,12 Tr
885,67 Tr
Chi phí doanh thu
857,82 Tr
793,31 Tr
845,12 Tr
885,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-5,59 Tr
-5,52 Tr
-3,98 Tr
-3,99 Tr
Chi phí hoạt động
-5,59 Tr
-5,52 Tr
-3,98 Tr
-3,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
852,23 Tr
787,79 Tr
841,14 Tr
881,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
214,51 Tr
163,23 Tr
170,77 Tr
208,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,37 Tr
-105,08 Tr
-2,56 Tr
-2,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
232,76 Tr
82,35 Tr
190,33 Tr
228,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
232,18 Tr
82,97 Tr
191,77 Tr
228,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,91 Tr
18,97 Tr
39,85 Tr
47,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,44%
23,03%
20,94%
20,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
182,85 Tr
63,38 Tr
150,47 Tr
180,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,14%
6,66%
14,87%
16,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,49
2,76
2,90
3,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,03 Tr
24,83 Tr
23,56 Tr
22,59 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
21,03 Tr
24,83 Tr
23,56 Tr
22,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
228,65 Tr
180,59 Tr
190,77 Tr
228,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
5,74 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google