Finance

Danh sách
ERG1:FRA
Bristow Group Inc
36,40 €
+0,55%
(+0,20) 1 ngày
13 thg 10, 08:01:21 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ERG1...
Mở
36,40 €
Cao
36,40 €
Thấp
36,40 €
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
42,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
30,20 €
Số nhân viên
3 N
Mở
36,40 €
Cao
36,40 €
Thấp
36,40 €
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
42,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
30,20 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bristow Group Inc
Giám đốc điều hànhChristopher Bradshaw
Số nhân viên2,94 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
386,29 Tr
377,26 Tr
388,70 Tr
411,76 Tr
Giá vốn hàng bán
277,28 Tr
277,41 Tr
286,94 Tr
296,96 Tr
Chi phí doanh thu
277,28 Tr
277,41 Tr
286,94 Tr
296,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,98 Tr
49,92 Tr
50,85 Tr
51,09 Tr
Chi phí hoạt động
66,72 Tr
56,90 Tr
68,84 Tr
79,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
344,00 Tr
334,31 Tr
355,78 Tr
376,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,29 Tr
42,95 Tr
32,93 Tr
34,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-30,04 Tr
-
-30,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
39,75 Tr
21,70 Tr
16,58 Tr
21,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,50 Tr
30,21 Tr
18,18 Tr
20,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,84 Tr
3,03 Tr
3,51 Tr
108,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-29,80%
13,94%
21,18%
0,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
51,54 Tr
18,42 Tr
13,11 Tr
21,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,34%
4,88%
3,37%
5,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,89
0,55
1,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,26 Tr
2,94 Tr
3,92 Tr
2,87 Tr
Chi phí lãi suất
-9,96 Tr
-10,43 Tr
-13,82 Tr
-12,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,70 Tr
-7,50 Tr
-9,90 Tr
-9,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,74 Tr
6,98 Tr
17,99 Tr
28,89 Tr
EBITDA
53,04 Tr
61,33 Tr
50,92 Tr
56,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,24 Tr
2,11 Tr
-7,64 Tr
-138,00 N
Các ứng dụng của Google