Finance

Danh sách
EREGL:IST
Eregli Demir ve Celik Fabrikalari TAS
37,32 TRY
+1,97%
(+0,72) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EREGL...
Mở
36,82 TRY
Cao
37,58 TRY
Thấp
36,72 TRY
Vốn hoá thị trường
261,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,92 Tr
Khối lượng
62,34 Tr
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,14 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
33,78
Cao nhất trong 52 tuần
45,10 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
23,46 TRY
EPS
1,10 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,00 T
Số nhân viên
13 N
Mở
36,82 TRY
Cao
37,58 TRY
Thấp
36,72 TRY
Vốn hoá thị trường
261,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,92 Tr
Khối lượng
62,34 Tr
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,14 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
33,78
Cao nhất trong 52 tuần
45,10 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
23,46 TRY
EPS
1,10 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,00 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ereğli Demir ve Çelik Fabrikaları T.A.Ş. is a Turkish steel producer. Erdemir occupies the 43rd place among the largest steel companies in the world and is also involved in coal in Turkey. Wikipedia
Giới thiệu về Eregli Demir ve Celik Fabrikalari TAS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,8 N
Ngày thành lập11 thg 5, 1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,96 T
60,99 T
59,68 T
64,88 T
Giá vốn hàng bán
48,79 T
54,27 T
54,88 T
59,00 T
Chi phí doanh thu
48,79 T
54,27 T
54,88 T
59,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
93,71 Tr
102,57 Tr
109,92 Tr
118,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,61 T
2,81 T
2,79 T
3,22 T
Chi phí hoạt động
2,54 T
3,35 T
2,86 T
3,45 T
Tổng chi phí hoạt động
51,33 T
57,62 T
57,74 T
62,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,63 T
3,38 T
1,94 T
2,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
558,20 Tr
128,24 Tr
798,04 Tr
707,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,41 Tr
3,22 T
896,44 Tr
-673,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
90,15 Tr
3,24 T
1,07 T
1,68 T
Chi phí thuế thu nhập
-632,94 Tr
5,04 T
490,65 Tr
-9,49 T
Thuế suất hiệu dụng
-938,98%
156,60%
54,73%
1.407,72%
Chi phí hoạt động khác
-160,78 Tr
437,04 Tr
-42,80 Tr
108,02 Tr
Thu nhập ròng
651,16 Tr
-1,87 T
383,86 Tr
8,55 T
Biên lợi nhuận ròng
1,23%
-3,07%
0,64%
13,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
-0,26
0,06
1,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,27 T
1,96 T
1,53 T
1,75 T
Chi phí lãi suất
-3,13 T
-2,17 T
-3,53 T
-3,36 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,86 T
-218,60 Tr
-2,00 T
-1,61 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,51 T
6,63 T
5,53 T
6,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,96 Tr
226,65 Tr
11,31 Tr
37,46 Tr
Các ứng dụng của Google