Finance

Danh sách
Tại sao ERD tăng 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
ERD:TSE
Erdene Resource Development Corp
6,05 CA$
+2,20%
(+0,13) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ERD...
Mở
5,95 CA$
Cao
6,22 CA$
Thấp
5,82 CA$
Vốn hoá thị trường
396,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,36 N
Khối lượng
41,86 N
Chỉ số P/E
27,60
Cao nhất trong 52 tuần
10,63 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,54 CA$
EPS
0,22 CA$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,50 Tr
Số nhân viên
565
Mở
5,95 CA$
Cao
6,22 CA$
Thấp
5,82 CA$
Vốn hoá thị trường
396,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,36 N
Khối lượng
41,86 N
Chỉ số P/E
27,60
Cao nhất trong 52 tuần
10,63 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,54 CA$
EPS
0,22 CA$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,50 Tr
Số nhân viên
565
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Erdene Resource Development Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên565
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhDartmouth, Nova Scotia, Canada
Lĩnh vực-
Trang weberdene.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
864,89 N
973,86 N
1,44 Tr
676,00 N
Chi phí hoạt động
1,44 Tr
1,35 Tr
2,34 Tr
1,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,44 Tr
1,35 Tr
2,34 Tr
1,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,44 Tr
-1,35 Tr
-2,34 Tr
-1,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,75 Tr
3,19 Tr
4,76 Tr
9,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,75 Tr
3,19 Tr
4,76 Tr
9,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,75 Tr
3,19 Tr
4,76 Tr
9,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,61 N
40,01 N
138,00 N
200,00 N
Chi phí lãi suất
-2,07 N
-1,92 N
-2,00 N
-2,00 N
Chi phí lãi suất ròng
40,54 N
38,08 N
136,00 N
198,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,44 Tr
-1,35 Tr
-2,32 Tr
-1,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google