Finance

Danh sách
ERD:NZE
Eroad Ltd
1,02 NZ$
-1,45%
(-0,015) 1 ngày
16 thg 10, 16:59:46 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ERD...
Mở
1,02 NZ$
Cao
1,02 NZ$
Thấp
0,99 NZ$
Vốn hoá thị trường
192,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
94,11 N
Khối lượng
22,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,89 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 NZ$
EPS
-0,86 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
189,08 Tr
Số nhân viên
321
Mở
1,02 NZ$
Cao
1,02 NZ$
Thấp
0,99 NZ$
Vốn hoá thị trường
192,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
94,11 N
Khối lượng
22,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,89 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 NZ$
EPS
-0,86 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
189,08 Tr
Số nhân viên
321
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eroad Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên321
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
49,55 Tr
49,55 Tr
48,05 Tr
48,05 Tr
Giá vốn hàng bán
37,95 Tr
37,95 Tr
38,75 Tr
38,75 Tr
Chi phí doanh thu
37,95 Tr
37,95 Tr
38,75 Tr
38,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
11,20 Tr
11,20 Tr
8,75 Tr
8,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,15 Tr
49,15 Tr
47,50 Tr
47,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
400,00 N
400,00 N
550,00 N
550,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-68,30 Tr
-68,30 Tr
-12,20 Tr
-12,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-950,00 N
-950,00 N
-650,00 N
-650,00 N
Chi phí thuế thu nhập
3,80 Tr
3,80 Tr
-3,75 Tr
-3,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,56%
-5,56%
30,74%
30,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-72,10 Tr
-72,10 Tr
-8,45 Tr
-8,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-145,51%
-145,51%
-17,59%
-17,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,00 N
200,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-1,55 Tr
-1,55 Tr
-1,05 Tr
-1,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,35 Tr
-1,35 Tr
-950,00 N
-950,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,40 Tr
5,40 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
EBITDA
6,75 Tr
6,75 Tr
6,10 Tr
6,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google