Finance

Danh sách
Tại sao ERB tăng 3,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
ERB:WSE
Erbud SA
23,70 PLN
+3,04%
(+0,70) 1 ngày
13 thg 10, 11:08:49 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ERB...
Mở
23,30 PLN
Cao
23,90 PLN
Thấp
23,30 PLN
Vốn hoá thị trường
282,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,94 N
Khối lượng
6,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
35,55 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 PLN
EPS
-25,65 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,93 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
23,30 PLN
Cao
23,90 PLN
Thấp
23,30 PLN
Vốn hoá thị trường
282,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,94 N
Khối lượng
6,84 N
Cao nhất trong 52 tuần
35,55 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 PLN
EPS
-25,65 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,93 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Erbud SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,68 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weberbud.pl
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
715,92 Tr / 740,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
910,43 Tr
814,65 Tr
586,61 Tr
715,92 Tr
Giá vốn hàng bán
848,61 Tr
725,92 Tr
549,98 Tr
657,38 Tr
Chi phí doanh thu
848,61 Tr
725,92 Tr
549,98 Tr
657,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,95 Tr
70,20 Tr
57,63 Tr
45,42 Tr
Chi phí hoạt động
49,74 Tr
83,98 Tr
53,02 Tr
44,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
898,35 Tr
809,90 Tr
603,00 Tr
701,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,08 Tr
4,75 Tr
-16,39 Tr
14,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,23 Tr
-1,00 N
3,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,36 Tr
203,00 N
-21,42 Tr
10,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,36 Tr
-621,00 N
-21,42 Tr
9,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,61 Tr
15,50 Tr
-1,18 Tr
3,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
174,47%
7.636,45%
5,51%
31,87%
Chi phí hoạt động khác
-7,21 Tr
13,78 Tr
-5,56 Tr
1,58 Tr
Thu nhập ròng
-8,48 Tr
-15,69 Tr
-18,46 Tr
-263,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,93%
-1,93%
-3,15%
-36,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,39 Tr
-
5,91 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-6,13 Tr
-10,83 Tr
-7,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,61 Tr
-6,13 Tr
-4,92 Tr
-7,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,21 Tr
11,40 Tr
-2,57 Tr
28,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google