Finance

Danh sách
ERAA:IDX
PT Erajaya Swasembada Tbk
615,00 IDR
-1,60%
(-10,00) 1 ngày
15 thg 10, 13:50:18 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ERAA...
Mở
615 IDR
Cao
625 IDR
Thấp
610 IDR
Vốn hoá thị trường
9,81 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
122,28 Tr
Khối lượng
39,17 Tr
Cổ tức
4,07%
Cổ tức hằng quý
6 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,86
Cao nhất trong 52 tuần
650 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
314 IDR
EPS
90 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,95 T
Số nhân viên
20 N
Mở
615 IDR
Cao
625 IDR
Thấp
610 IDR
Vốn hoá thị trường
9,81 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
122,28 Tr
Khối lượng
39,17 Tr
Cổ tức
4,07%
Cổ tức hằng quý
6 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,86
Cao nhất trong 52 tuần
650 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
314 IDR
EPS
90 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,95 T
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Erajaya Swasembada Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,2 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weberajaya.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,32 NT
24,24 NT
22,41 NT
20,48 NT
Giá vốn hàng bán
15,45 NT
21,76 NT
20,04 NT
18,09 NT
Chi phí doanh thu
15,45 NT
21,76 NT
20,04 NT
18,09 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,62 NT
1,85 NT
1,90 NT
1,83 NT
Chi phí hoạt động
1,46 NT
1,70 NT
1,62 NT
1,81 NT
Tổng chi phí hoạt động
16,91 NT
23,47 NT
21,65 NT
19,91 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
410,29 T
776,89 T
758,29 T
573,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,72 T
-9,07 T
-8,98 T
-10,70 T
EBT bao gồm các mục bất thường
317,68 T
672,75 T
650,28 T
499,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
317,38 T
676,82 T
650,02 T
497,38 T
Chi phí thuế thu nhập
74,75 T
208,76 T
154,66 T
122,70 T
Thuế suất hiệu dụng
23,53%
31,03%
23,78%
24,58%
Chi phí hoạt động khác
-160,64 T
-146,51 T
-278,23 T
-15,70 T
Thu nhập ròng
217,28 T
410,40 T
452,71 T
331,31 T
Biên lợi nhuận ròng
1,25%
1,69%
2,02%
1,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,32 T
8,42 T
10,62 T
9,06 T
Chi phí lãi suất
-179,99 T
-158,24 T
-142,06 T
-147,22 T
Chi phí lãi suất ròng
-171,67 T
-149,82 T
-131,44 T
-138,16 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
555,54 T
933,09 T
922,24 T
744,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google