Finance

Danh sách
Tại sao EQX tăng 5,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
EQX:TSE
Equinox Gold Corp
15,50 CA$
+5,77%
(+0,85) 1 ngày
15 thg 10, 14:46:38 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EQX...
Mở
14,89 CA$
Cao
15,50 CA$
Thấp
14,72 CA$
Vốn hoá thị trường
18,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,23 Tr
Khối lượng
1,99 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,03 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,90
Cao nhất trong 52 tuần
25,87 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,91 CA$
EPS
1,42 CA$
Beta
1,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
4 N
Mở
14,89 CA$
Cao
15,50 CA$
Thấp
14,72 CA$
Vốn hoá thị trường
18,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,23 Tr
Khối lượng
1,99 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,03 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,90
Cao nhất trong 52 tuần
25,87 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,91 CA$
EPS
1,42 CA$
Beta
1,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Equinox Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,69 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,15 US$ / 0,16 US$
-4,36%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
769,80 Tr / 782,75 Tr
-1,65%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
819,01 Tr
681,40 Tr
861,59 Tr
769,80 Tr
Giá vốn hàng bán
399,65 Tr
-
331,67 Tr
363,96 Tr
Chi phí doanh thu
399,65 Tr
-
331,67 Tr
363,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,56 Tr
-
21,47 Tr
22,15 Tr
Chi phí hoạt động
214,19 Tr
-
139,69 Tr
158,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
613,84 Tr
-
471,36 Tr
522,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,17 Tr
-
390,23 Tr
247,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-48,99 Tr
-
-47,84 Tr
41,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
114,99 Tr
-
314,01 Tr
305,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,33 Tr
-
318,07 Tr
276,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,41 Tr
-
126,84 Tr
86,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,58%
-
40,39%
28,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
85,58 Tr
-
310,11 Tr
230,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,45%
-
35,99%
29,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,19
0,34
0,23
0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,21 Tr
-
4,20 Tr
2,67 Tr
Chi phí lãi suất
-50,89 Tr
-
-31,69 Tr
-12,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,68 Tr
-
-27,49 Tr
-9,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
166,97 Tr
-
111,94 Tr
126,47 Tr
EBITDA
377,65 Tr
-
506,33 Tr
377,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google