Finance

Danh sách
Tại sao EQX giảm 3,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
EQX:NYSEAMERICAN
Equinox Gold Corp
10,85 US$
-3,12%
(-0,35) 1 ngày
10,81 US$
-0,34% (-0,037)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EQX...
Mở
11,31 US$
Cao
11,38 US$
Thấp
10,66 US$
Vốn hoá thị trường
12,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,98 Tr
Khối lượng
12,37 Tr
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,85
Cao nhất trong 52 tuần
18,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,48 US$
EPS
1,00 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
4 N
Mở
11,31 US$
Cao
11,38 US$
Thấp
10,66 US$
Vốn hoá thị trường
12,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,98 Tr
Khối lượng
12,37 Tr
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,85
Cao nhất trong 52 tuần
18,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,48 US$
EPS
1,00 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Equinox Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,69 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
819,01 Tr
681,40 Tr
861,59 Tr
769,80 Tr
Giá vốn hàng bán
399,65 Tr
-
331,67 Tr
363,96 Tr
Chi phí doanh thu
399,65 Tr
-
331,67 Tr
363,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,56 Tr
-
21,47 Tr
22,15 Tr
Chi phí hoạt động
214,19 Tr
-
139,69 Tr
158,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
613,84 Tr
-
471,36 Tr
522,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,17 Tr
-
390,23 Tr
247,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-48,99 Tr
-
-47,84 Tr
41,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
114,99 Tr
-
314,01 Tr
305,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,33 Tr
-
318,07 Tr
276,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,41 Tr
-
126,84 Tr
86,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,58%
-
40,39%
28,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
85,58 Tr
-
310,11 Tr
230,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,45%
-
35,99%
29,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,19
0,34
0,23
0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,21 Tr
-
4,20 Tr
2,67 Tr
Chi phí lãi suất
-50,89 Tr
-
-31,69 Tr
-12,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,68 Tr
-
-27,49 Tr
-9,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
166,97 Tr
-
111,94 Tr
126,47 Tr
EBITDA
377,65 Tr
-
506,33 Tr
377,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google