Finance

Danh sách
EQU:WSE
Equnico Se
1,50 PLN
+0,34%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EQU...
Mở
1,49 PLN
Cao
1,50 PLN
Thấp
1,45 PLN
Vốn hoá thị trường
471,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,86 N
Khối lượng
3,18 N
Chỉ số P/E
22,22
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
0,83 PLN
EPS
0,07 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
315,49 Tr
Số nhân viên
932
Mở
1,49 PLN
Cao
1,50 PLN
Thấp
1,45 PLN
Vốn hoá thị trường
471,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,86 N
Khối lượng
3,18 N
Chỉ số P/E
22,22
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
0,83 PLN
EPS
0,07 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
315,49 Tr
Số nhân viên
932
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Equnico Se
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên932
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webequnico.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,68 Tr
42,73 Tr
22,52 Tr
50,44 Tr
Giá vốn hàng bán
10,31 Tr
24,26 Tr
7,29 Tr
28,42 Tr
Chi phí doanh thu
10,31 Tr
24,26 Tr
7,29 Tr
28,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,10 Tr
10,51 Tr
11,75 Tr
14,05 Tr
Chi phí hoạt động
9,13 Tr
21,91 Tr
12,51 Tr
19,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,44 Tr
46,17 Tr
19,80 Tr
47,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,76 Tr
-3,44 Tr
2,72 Tr
2,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,00 N
-2,25 Tr
-1,10 Tr
1,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,90 Tr
25,57 Tr
1,11 Tr
1,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,90 Tr
-4,71 Tr
1,11 Tr
1,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-369,00 N
1,38 Tr
423,00 N
456,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,42%
5,40%
37,97%
23,14%
Chi phí hoạt động khác
216,00 N
9,04 Tr
-1,48 Tr
2,78 Tr
Thu nhập ròng
-618,00 N
21,43 Tr
529,00 N
-113,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-3,71%
50,15%
2,35%
-0,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,22 Tr
673,00 N
676,00 N
-
Chi phí lãi suất
-343,00 N
-3,90 Tr
-279,00 N
-3,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
879,00 N
-3,22 Tr
397,00 N
-3,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,82 Tr
2,35 Tr
2,25 Tr
2,36 Tr
EBITDA
-945,00 N
-1,92 Tr
4,65 Tr
5,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,25 Tr
-14,94 Tr
195,00 N
306,00 N
Các ứng dụng của Google