Finance

Danh sách
EQU:JSE
Equites Property Fund Ltd
1.805,00 ZAC
-0,55%
(-10,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:07:09 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EQU...
Mở
1.790,00 ZAC
Cao
1.815,00 ZAC
Thấp
1.790,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
15,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
899,16 N
Khối lượng
880,68 N
Cổ tức
7,81%
Cổ tức hằng quý
35,25 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,18
Cao nhất trong 52 tuần
1.934,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.632,00 ZAC
EPS
1,77 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
868,24 Tr
Số nhân viên
49
Mở
1.790,00 ZAC
Cao
1.815,00 ZAC
Thấp
1.790,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
15,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
899,16 N
Khối lượng
880,68 N
Cổ tức
7,81%
Cổ tức hằng quý
35,25 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,18
Cao nhất trong 52 tuần
1.934,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.632,00 ZAC
EPS
1,77 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
868,24 Tr
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Equites Property Fund Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webequites.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
835,42 Tr
835,42 Tr
741,38 Tr
741,38 Tr
Giá vốn hàng bán
393,61 Tr
393,61 Tr
285,34 Tr
285,34 Tr
Chi phí doanh thu
393,61 Tr
393,61 Tr
285,34 Tr
285,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,59 Tr
30,59 Tr
32,76 Tr
32,76 Tr
Chi phí hoạt động
28,58 Tr
28,58 Tr
32,59 Tr
32,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
422,19 Tr
422,19 Tr
317,94 Tr
317,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
413,22 Tr
413,22 Tr
423,45 Tr
423,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,04 Tr
-33,04 Tr
-23,52 Tr
-23,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
527,22 Tr
527,22 Tr
495,72 Tr
495,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
277,56 Tr
277,56 Tr
281,55 Tr
281,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,50 N
3,50 N
9,33 Tr
9,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
1,88%
1,88%
Chi phí hoạt động khác
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-170,50 N
-170,50 N
Thu nhập ròng
419,46 Tr
419,46 Tr
396,26 Tr
396,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
50,21%
50,21%
53,45%
53,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
90,40 Tr
90,40 Tr
94,10 Tr
94,10 Tr
Chi phí lãi suất
-174,70 Tr
-174,70 Tr
-165,08 Tr
-165,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-84,30 Tr
-84,30 Tr
-70,97 Tr
-70,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
417,78 Tr
417,78 Tr
425,77 Tr
424,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,69 Tr
3,69 Tr
-2,09 Tr
-2,09 Tr
Các ứng dụng của Google