Finance

Danh sách
Tại sao EQU tăng 3,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
EQU:ASX
Equus Energy Ltd
0,33 AU$
+3,13%
(+0,010) 1 ngày
15 thg 10, 13:04:03 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EQU...
Mở
0,33 AU$
Cao
0,34 AU$
Thấp
0,32 AU$
Vốn hoá thị trường
74,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
285,34 N
Khối lượng
40,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 AU$
EPS
-0,16 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,64 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,33 AU$
Cao
0,34 AU$
Thấp
0,32 AU$
Vốn hoá thị trường
74,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
285,34 N
Khối lượng
40,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 AU$
EPS
-0,16 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,64 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Equus Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
6,01 Tr
6,01 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
6,01 Tr
6,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
313,48 N
313,48 N
404,59 N
404,59 N
Chi phí hoạt động
773,56 N
773,56 N
1,94 Tr
1,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
773,56 N
773,56 N
7,96 Tr
7,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-773,56 N
-773,56 N
-7,96 Tr
-7,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,77 Tr
-3,77 Tr
6,12 N
6,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,69 Tr
-4,69 Tr
-7,83 Tr
-7,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,69 Tr
-4,69 Tr
-7,83 Tr
-7,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-653,63 N
-653,63 N
-459,90 N
-459,90 N
Thu nhập ròng
-4,69 Tr
-4,69 Tr
-7,83 Tr
-7,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 N
2,00 N
131,47 N
131,47 N
Chi phí lãi suất
-162,31 N
-162,31 N
-835,00
-835,00
Chi phí lãi suất ròng
-160,31 N
-160,31 N
130,64 N
130,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-630,47 N
-630,47 N
-7,96 Tr
-7,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google