Finance

Danh sách
EQTL:TLV
Equital Ltd
9.786,00 ILA
+0,99%
(+96,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EQTL...
Mở
9.690,00 ILA
Cao
9.926,00 ILA
Thấp
9.673,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,05 N
Khối lượng
24,70 N
Chỉ số P/E
5,38
Cao nhất trong 52 tuần
17.300,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
9.673,00 ILA
EPS
18,18 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,33 Tr
Số nhân viên
371
Mở
9.690,00 ILA
Cao
9.926,00 ILA
Thấp
9.673,00 ILA
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,05 N
Khối lượng
24,70 N
Chỉ số P/E
5,38
Cao nhất trong 52 tuần
17.300,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
9.673,00 ILA
EPS
18,18 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,33 Tr
Số nhân viên
371
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Equital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên371
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
847,78 Tr
759,58 Tr
785,64 Tr
837,22 Tr
Giá vốn hàng bán
295,64 Tr
224,55 Tr
222,61 Tr
259,48 Tr
Chi phí doanh thu
295,64 Tr
224,55 Tr
222,61 Tr
259,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,23 Tr
28,01 Tr
35,55 Tr
30,81 Tr
Chi phí hoạt động
226,36 Tr
86,00 Tr
230,79 Tr
157,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
522,00 Tr
310,56 Tr
453,40 Tr
416,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
325,78 Tr
449,02 Tr
332,24 Tr
420,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-26,03 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
312,05 Tr
545,76 Tr
285,50 Tr
423,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
215,18 Tr
332,94 Tr
308,48 Tr
243,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,29 Tr
71,56 Tr
64,10 Tr
79,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,49%
13,11%
22,45%
18,80%
Chi phí hoạt động khác
138,77 Tr
8,14 Tr
145,03 Tr
79,30 Tr
Thu nhập ròng
101,39 Tr
232,08 Tr
88,34 Tr
157,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,96%
30,55%
11,24%
18,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,11 Tr
72,28 Tr
57,91 Tr
39,65 Tr
Chi phí lãi suất
-143,68 Tr
-69,37 Tr
-81,67 Tr
-217,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-110,57 Tr
2,91 Tr
-23,76 Tr
-177,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
54,24 Tr
34,72 Tr
50,15 Tr
46,88 Tr
EBITDA
382,13 Tr
500,29 Tr
384,15 Tr
469,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-32,31 Tr
-843,00 N
-23,63 Tr
Các ứng dụng của Google