Finance

Danh sách
EQT:STO
EQT AB
287,00 SEK
+1,02%
(+2,90) 1 ngày
12 thg 10, 17:29:47 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EQT...
Mở
283,90 SEK
Cao
290,20 SEK
Thấp
283,90 SEK
Vốn hoá thị trường
375,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
1,25 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
28,80
Cao nhất trong 52 tuần
383,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
259,00 SEK
EPS
9,96 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
2 N
Mở
283,90 SEK
Cao
290,20 SEK
Thấp
283,90 SEK
Vốn hoá thị trường
375,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
1,22 Tr
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
1,25 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
28,80
Cao nhất trong 52 tuần
383,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
259,00 SEK
EPS
9,96 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
EQT AB is a Swedish global investment organization founded in 1994. Its funds invest in private equity, infrastructure, real estate, growth equity, and venture capital in Europe, North America, and Asia Pacific. As of 2025, EQT's assets under management are €266 billion, of which €141 billion are fee-generating. It is ranked the second largest private equity firm worldwide based on funds raised according to the 2026 edition of Private Equity International's PEI 300 ranking. Wikipedia
Giới thiệu về EQT AB
Giám đốc điều hànhChristian Sinding
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhStockholm, Stockholm, Thụy Điển
Lĩnh vực-
Trang webeqtgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
679,70 Tr
679,70 Tr
805,00 Tr
805,00 Tr
Giá vốn hàng bán
218,80 Tr
218,80 Tr
239,50 Tr
239,50 Tr
Chi phí doanh thu
218,80 Tr
218,80 Tr
239,50 Tr
239,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
176,10 Tr
176,10 Tr
180,50 Tr
180,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
394,90 Tr
394,90 Tr
420,00 Tr
420,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
284,80 Tr
284,80 Tr
385,00 Tr
385,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,30 Tr
-19,30 Tr
12,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
230,90 Tr
230,90 Tr
369,00 Tr
369,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
250,75 Tr
250,75 Tr
379,50 Tr
379,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,00 Tr
40,00 Tr
37,50 Tr
37,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,32%
17,32%
10,16%
10,16%
Chi phí hoạt động khác
70,20 Tr
70,20 Tr
74,00 Tr
74,00 Tr
Thu nhập ròng
190,90 Tr
190,90 Tr
331,50 Tr
331,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,09%
28,09%
41,18%
41,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,70 Tr
13,70 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-23,90 Tr
-23,90 Tr
-17,50 Tr
-17,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,20 Tr
-10,20 Tr
-17,50 Tr
-17,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,50 Tr
20,50 Tr
22,50 Tr
22,50 Tr
EBITDA
359,35 Tr
359,35 Tr
491,50 Tr
491,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google