Finance

Danh sách
EQB:TSE
EQB Inc
119,33 CA$
+0,39%
(+0,46) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EQB...
Mở
119,29 CA$
Cao
119,56 CA$
Thấp
117,90 CA$
Vốn hoá thị trường
5,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,95 N
Khối lượng
41,22 N
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
0,60 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
150,32 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
83,93 CA$
EPS
-0,23 CA$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,57 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
119,29 CA$
Cao
119,56 CA$
Thấp
117,90 CA$
Vốn hoá thị trường
5,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,95 N
Khối lượng
41,22 N
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
0,60 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
150,32 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
83,93 CA$
EPS
-0,23 CA$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,57 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EQB Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,91 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
2,12 CA$ / 2,17 CA$
-2,39%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
88,35 Tr / 377,74 Tr
-76,61%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
262,54 Tr
267,67 Tr
257,01 Tr
88,35 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
234,41 Tr
112,13 Tr
137,31 Tr
169,03 Tr
Chi phí hoạt động
238,78 Tr
158,36 Tr
182,86 Tr
240,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
238,78 Tr
158,36 Tr
182,86 Tr
240,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,76 Tr
109,30 Tr
74,16 Tr
-152,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,06 Tr
109,30 Tr
74,16 Tr
-167,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,76 Tr
109,30 Tr
74,16 Tr
-152,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,82 Tr
29,77 Tr
22,84 Tr
-40,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
547,18%
27,24%
30,80%
24,22%
Chi phí hoạt động khác
4,37 Tr
46,23 Tr
45,55 Tr
71,44 Tr
Thu nhập ròng
-5,06 Tr
79,22 Tr
50,98 Tr
-127,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,93%
29,59%
19,84%
-144,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,53
2,26
2,03
2,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,51 Tr
-16,14 Tr
-14,15 Tr
-9,04 Tr
Các ứng dụng của Google