Finance

Danh sách
EPRO-B:STO
Electrolux Professional AB (publ)
46,55 SEK
-0,21%
(-0,10) 1 ngày
12 thg 10, 17:29:35 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EPRO-B...
Mở
46,75 SEK
Cao
47,05 SEK
Thấp
46,20 SEK
Vốn hoá thị trường
13,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
348,78 N
Khối lượng
217,95 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
0,24 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,90
Cao nhất trong 52 tuần
71,30 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
41,85 SEK
EPS
2,46 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,37 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
46,75 SEK
Cao
47,05 SEK
Thấp
46,20 SEK
Vốn hoá thị trường
13,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
348,78 N
Khối lượng
217,95 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
0,24 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,90
Cao nhất trong 52 tuần
71,30 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
41,85 SEK
EPS
2,46 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
279,37 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Electrolux Professional AB is a Swedish multinational professional appliance manufacturing company, headquartered in Stockholm. Originally formed as a division and later subsidiary of Electrolux, it was spun-off in March 2020. It produces a variety of products intended for professional consumers, while Electrolux remains more focused toward home consumers. Wikipedia
Giới thiệu về Electrolux Professional AB (publ)
Giám đốc điều hànhAlberto Zanata
Số nhân viên4,19 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,82 T
3,08 T
2,79 T
3,04 T
Giá vốn hàng bán
1,97 T
1,99 T
1,79 T
1,94 T
Chi phí doanh thu
1,97 T
1,99 T
1,79 T
1,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
811,00 Tr
763,00 Tr
778,00 Tr
774,00 Tr
Chi phí hoạt động
810,00 Tr
757,00 Tr
777,00 Tr
773,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,78 T
2,75 T
2,57 T
2,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,00 Tr
335,00 Tr
227,00 Tr
324,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,00 Tr
63,00 Tr
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,00 Tr
316,00 Tr
212,00 Tr
307,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,00 Tr
318,00 Tr
212,00 Tr
307,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-25,00 Tr
36,00 Tr
54,00 Tr
77,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-166,67%
11,39%
25,47%
25,08%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 Tr
-6,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Thu nhập ròng
40,00 Tr
280,00 Tr
158,00 Tr
230,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
9,08%
5,66%
7,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,98
0,55
0,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
89,00 Tr
39,00 Tr
24,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-173,00 Tr
-57,00 Tr
-44,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-84,00 Tr
-18,00 Tr
-20,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
170,00 Tr
337,00 Tr
355,00 Tr
454,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google