Trang chủEPN • ASX
add
Epsilon Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,021 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,17 Tr AUD
Số lượng trung bình
191,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 Tr | 119,41% |
Chi phí hoạt động | 2,06 Tr | -10,89% |
Thu nhập ròng | 395,18 N | 119,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,19 | 108,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 142,06 N | 112,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 242,86 N | -84,49% |
Tổng tài sản | 17,87 Tr | 70,88% |
Tổng nợ | 15,95 Tr | 27,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 389,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 395,18 N | 119,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -142,56 N | 85,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,87 N | -73,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -112,97 N | -176,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -340,40 N | 61,28% |
Dòng tiền tự do | 17,77 N | 102,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web