Finance

Danh sách
EPMT:IDX
Enseval Putera Megatrading Tbk PT
2.630,00 IDR
-0,75%
(-20,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:47:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EPMT...
Mở
2.640 IDR
Cao
2.660 IDR
Thấp
2.630 IDR
Vốn hoá thị trường
7,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
87,53 N
Khối lượng
102,00 N
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
2.900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.090 IDR
EPS
306 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,71 T
Số nhân viên
5 N
Mở
2.640 IDR
Cao
2.660 IDR
Thấp
2.630 IDR
Vốn hoá thị trường
7,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
87,53 N
Khối lượng
102,00 N
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
2.900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.090 IDR
EPS
306 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,71 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Enseval Putera Megatrading Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,1 N
Ngày thành lậpthg 10 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webenseval.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,38 NT
8,53 NT
9,06 NT
9,21 NT
Giá vốn hàng bán
7,57 NT
7,71 NT
8,17 NT
8,29 NT
Chi phí doanh thu
7,57 NT
7,71 NT
8,17 NT
8,29 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
535,84 T
583,45 T
551,67 T
674,80 T
Chi phí hoạt động
528,47 T
577,65 T
536,40 T
676,21 T
Tổng chi phí hoạt động
8,09 NT
8,28 NT
8,70 NT
8,97 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
283,82 T
242,76 T
352,53 T
246,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,84 T
-2,19 T
-2,04 T
-1,63 T
EBT bao gồm các mục bất thường
272,57 T
243,36 T
347,04 T
219,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
271,59 T
241,45 T
344,20 T
217,79 T
Chi phí thuế thu nhập
62,09 T
59,81 T
78,08 T
49,87 T
Thuế suất hiệu dụng
22,78%
24,58%
22,50%
22,75%
Chi phí hoạt động khác
-7,37 T
-5,81 T
-15,26 T
1,41 T
Thu nhập ròng
210,62 T
185,32 T
267,59 T
166,53 T
Biên lợi nhuận ròng
2,51%
2,17%
2,95%
1,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,99 T
4,02 T
2,34 T
3,06 T
Chi phí lãi suất
-3,62 T
-2,10 T
-3,39 T
-4,09 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,63 T
1,92 T
-1,04 T
-1,03 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
327,39 T
287,80 T
398,21 T
292,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google