Finance

Danh sách
Tại sao EPM giảm 8,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
EPM:ASX
Eclipse Metals Ltd
0,011 AU$
-8,33%
(-0,0010) 1 ngày
12 thg 10, 16:10:20 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EPM...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
43,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 Tr
Khối lượng
2,66 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,29 T
Số nhân viên
0
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
43,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 Tr
Khối lượng
2,66 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,29 T
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eclipse Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,60 N
3,60 N
9,09 N
9,09 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
402,14 N
402,14 N
413,09 N
413,09 N
Chi phí hoạt động
528,87 N
528,87 N
449,28 N
449,28 N
Tổng chi phí hoạt động
528,87 N
528,87 N
449,28 N
449,28 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-525,27 N
-525,27 N
-440,20 N
-440,20 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,14 N
-25,14 N
-11,42 N
-11,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-554,60 N
-554,60 N
-447,59 N
-447,59 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-550,40 N
-550,40 N
-451,79 N
-451,79 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-554,58 N
-554,58 N
-447,59 N
-447,59 N
Biên lợi nhuận ròng
-15.404,89%
-15.404,89%
-4.923,48%
-4.923,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-174,00
-174,00
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-174,00
-174,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google