Finance

Danh sách
EPL:NSE
EPL Ltd
234,55 ₹
+0,64%
(+1,50) 1 ngày
30 thg 9, 10:38:49 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EPL...
Mở
235,80 ₹
Cao
241,35 ₹
Thấp
233,50 ₹
Vốn hoá thị trường
75,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,49 Tr
Khối lượng
670,03 N
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
19,42
Cao nhất trong 52 tuần
274,03 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
176,40 ₹
EPS
12,08 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
235,80 ₹
Cao
241,35 ₹
Thấp
233,50 ₹
Vốn hoá thị trường
75,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,49 Tr
Khối lượng
670,03 N
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
19,42
Cao nhất trong 52 tuần
274,03 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
176,40 ₹
EPS
12,08 ₹
Số nhân viên
1 N
Hồ sơ
EPL Limited is a global tube-packaging company owned by The Blackstone Group headquartered in Mumbai. It is a specialty packaging manufacturer of laminated plastic tubes for the FMCG and Pharma space. In 2013, Essel Propack employed more than 2,600 people, and operated 24 facilities in 11 countries, selling more than six billion tubes each year and claims to be the world's largest plastic tubes manufacturer. As of 2009, the company had a global market share of 33% in the toothpaste tube packaging industry. Wikipedia
Giới thiệu về EPL Ltd
Giám đốc điều hànhAnand Kripalu
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webeplglobal.com
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
3,07 ₹ / 3,00 ₹
+2,33%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
13,88 T / 13,06 T
+6,24%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,06 T
11,49 T
13,00 T
13,88 T
Giá vốn hàng bán
4,87 T
4,52 T
6,05 T
5,63 T
Chi phí doanh thu
4,87 T
4,52 T
6,05 T
5,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,34 T
2,33 T
2,61 T
2,80 T
Chi phí hoạt động
5,50 T
5,48 T
5,43 T
6,70 T
Tổng chi phí hoạt động
10,37 T
10,00 T
11,48 T
12,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,69 T
1,48 T
1,53 T
1,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
5,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,41 T
1,07 T
1,16 T
1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,41 T
1,19 T
1,30 T
1,29 T
Chi phí thuế thu nhập
348,00 Tr
237,00 Tr
123,00 Tr
283,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,70%
22,19%
10,64%
21,95%
Chi phí hoạt động khác
2,21 T
2,18 T
1,78 T
2,80 T
Thu nhập ròng
1,04 T
817,00 Tr
1,03 T
986,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,65%
7,11%
7,91%
7,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,25
2,84
3,66
3,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
65,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-285,00 Tr
-288,00 Tr
-223,00 Tr
-291,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-285,00 Tr
-288,00 Tr
-158,00 Tr
-291,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
944,00 Tr
968,00 Tr
1,04 T
1,09 T
EBITDA
2,61 T
2,20 T
2,32 T
2,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google