Finance

Danh sách
EPIGRAL:NSE
Epigral Ltd
992,00 ₹
+1,30%
(+12,70) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EPIGRAL...
Mở
986,30 ₹
Cao
998,70 ₹
Thấp
966,00 ₹
Vốn hoá thị trường
42,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,56 N
Khối lượng
33,04 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.729,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
807,00 ₹
EPS
62,82 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
986,30 ₹
Cao
998,70 ₹
Thấp
966,00 ₹
Vốn hoá thị trường
42,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,56 N
Khối lượng
33,04 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.729,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
807,00 ₹
EPS
62,82 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Epigral Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webepigral.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,87 T
5,97 T
7,36 T
7,05 T
Giá vốn hàng bán
3,67 T
4,00 T
4,52 T
4,28 T
Chi phí doanh thu
3,67 T
4,00 T
4,52 T
4,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
314,70 Tr
316,10 Tr
433,00 Tr
367,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,30 T
1,37 T
1,56 T
1,41 T
Tổng chi phí hoạt động
4,97 T
5,37 T
6,08 T
5,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
900,50 Tr
599,90 Tr
1,28 T
1,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,40 Tr
55,60 Tr
-369,70 Tr
41,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
696,50 Tr
545,60 Tr
1,10 T
1,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
696,50 Tr
545,60 Tr
1,00 T
1,34 T
Chi phí thuế thu nhập
184,30 Tr
154,50 Tr
285,90 Tr
340,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,46%
28,32%
26,10%
25,42%
Chi phí hoạt động khác
561,00 Tr
622,70 Tr
708,40 Tr
617,20 Tr
Thu nhập ròng
512,20 Tr
391,10 Tr
809,50 Tr
997,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,72%
6,55%
11,00%
14,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,87
-
18,76
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
103,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-218,40 Tr
-109,50 Tr
-
-72,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-218,40 Tr
-109,50 Tr
103,90 Tr
-72,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
423,10 Tr
427,50 Tr
416,90 Tr
429,00 Tr
EBITDA
1,32 T
920,58 Tr
1,68 T
1,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google