Finance

Danh sách
Tại sao EPI-B tăng 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
EPI-B:STO
Epiroc
224,00 SEK
+2,47%
(+5,40) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:51 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EPI-B...
Mở
220,00 SEK
Cao
225,40 SEK
Thấp
218,80 SEK
Vốn hoá thị trường
305,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
309,19 N
Khối lượng
282,27 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,95 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
30,65
Cao nhất trong 52 tuần
245,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
166,90 SEK
EPS
7,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
389,97 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
220,00 SEK
Cao
225,40 SEK
Thấp
218,80 SEK
Vốn hoá thị trường
305,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
309,19 N
Khối lượng
282,27 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,95 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
30,65
Cao nhất trong 52 tuần
245,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
166,90 SEK
EPS
7,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
389,97 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Epiroc AB is a Swedish manufacturer of mining and infrastructure equipment. It is headquartered in Stockholm, Sweden and has its manufacturing facilities in Sweden, the United States, Canada, Australia, China, India, Japan, and Germany. Wikipedia
Giới thiệu về Epiroc
Giám đốc điều hànhHelena Hedblom
Số nhân viên19,4 N
Ngày thành lập1942
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,24 T
16,09 T
14,35 T
16,70 T
Giá vốn hàng bán
9,91 T
10,26 T
9,25 T
10,69 T
Chi phí doanh thu
9,91 T
10,26 T
9,25 T
10,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
407,00 Tr
554,00 Tr
501,00 Tr
534,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,07 T
2,12 T
2,02 T
2,21 T
Chi phí hoạt động
2,53 T
2,06 T
2,25 T
2,70 T
Tổng chi phí hoạt động
12,44 T
12,32 T
11,50 T
13,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,80 T
3,78 T
2,85 T
3,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-55,00 Tr
2,00 Tr
67,00 Tr
14,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,57 T
3,09 T
2,76 T
3,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,57 T
3,00 T
2,76 T
3,19 T
Chi phí thuế thu nhập
613,00 Tr
742,00 Tr
657,00 Tr
760,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,89%
24,02%
23,79%
23,85%
Chi phí hoạt động khác
53,00 Tr
-619,00 Tr
-267,00 Tr
-45,00 Tr
Thu nhập ròng
1,96 T
2,35 T
2,10 T
2,43 T
Biên lợi nhuận ròng
12,83%
14,60%
14,66%
14,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,91
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
403,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-181,00 Tr
-591,00 Tr
-151,00 Tr
-144,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-181,00 Tr
-188,00 Tr
-151,00 Tr
-144,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,57 T
4,55 T
3,60 T
4,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,00 Tr
-157,00 Tr
-258,00 Tr
-110,00 Tr
Các ứng dụng của Google