Finance

Danh sách
EPC:NYSE
Edgewell Personal Care Co
28,22 US$
+1,51%
(+0,42) 1 ngày
28,22 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 20 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EPC...
Mở
27,87 US$
Cao
28,60 US$
Thấp
27,87 US$
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
566,80 N
Khối lượng
313,24 N
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
29,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,72 US$
EPS
-2,00 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,09 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
27,87 US$
Cao
28,60 US$
Thấp
27,87 US$
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
566,80 N
Khối lượng
313,24 N
Cổ tức
2,13%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
29,95 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,72 US$
EPS
-2,00 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,09 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Edgewell Personal Care Company is an American multinational consumer products company headquartered in Shelton, Connecticut. It was formed in 2015 following the corporate spin-off from Energizer Holdings, Inc.. Edgewell Personal Care was formed by the renaming of the original Energizer Holdings; Energizer's battery business was then spun-off as Energizer Household Products and then renamed Energizer Holdings. Wikipedia
Giới thiệu về Edgewell Personal Care Co
Giám đốc điều hànhRod R. Little
Số nhân viên6,7 N
Ngày thành lập1 thg 7, 2015
Trụ sở chínhShelton, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webedgewell.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho EPC trong 3 tháng qua
Mua
Mua
3
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho EPC trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 28,22 US$
35,00 US$ (+24,03%)
Trung bình
31,50 US$ (+11,62%)
Thấp nhất
29,00 US$ (+2,76%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Nik Modi
RBC Capital
Buy
Maintained
35,00 US$
+24%
10/16/2026
Lauren Lieberman
Barclays
Hold
Reiterated
29,00 US$
+2,8%
10/16/2026
Peter Grom
UBS
Hold
Reiterated
30,00 US$
+6,3%
10/15/2026
Christopher Carey
Wells Fargo
Buy
Maintained
30,00 US$
+6,3%
10/05/2026
Susan Anderson
Canaccord Genuity
Buy
Maintained
34,00 US$
+20,5%
08/11/2026
Dara Mohsenian
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
31,00 US$
+9,9%
08/06/2026
Unknown Analyst
UBS
Hold
Maintained
21,00 US$
-25,6%
02/12/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
0,72 US$ / 0,61 US$
+17,57%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
570,10 Tr / 575,98 Tr
-1,02%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
537,20 Tr
422,80 Tr
519,50 Tr
570,10 Tr
Giá vốn hàng bán
321,30 Tr
256,00 Tr
293,90 Tr
316,40 Tr
Chi phí doanh thu
321,30 Tr
256,00 Tr
293,90 Tr
316,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,80 Tr
12,80 Tr
14,90 Tr
13,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,10 Tr
145,80 Tr
163,90 Tr
190,20 Tr
Chi phí hoạt động
176,90 Tr
158,60 Tr
178,80 Tr
203,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
498,20 Tr
414,60 Tr
472,70 Tr
519,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,00 Tr
8,20 Tr
46,80 Tr
50,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,10 Tr
100,00 N
6,70 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-53,20 Tr
-36,90 Tr
7,90 Tr
18,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,90 Tr
-10,50 Tr
35,60 Tr
42,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-22,60 Tr
-7,70 Tr
3,90 Tr
5,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,48%
20,87%
49,37%
31,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-30,60 Tr
-65,70 Tr
-10,60 Tr
13,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,70%
-15,54%
-2,04%
2,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,68
-0,16
0,60
0,72
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-14,80 Tr
-19,30 Tr
-17,90 Tr
-16,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,80 Tr
-19,30 Tr
-17,90 Tr
-16,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,20 Tr
27,30 Tr
65,00 Tr
68,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
200,00 N
3,80 Tr
-500,00 N
300,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google