Finance

Danh sách
Tại sao EPACKPEB tăng 4,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
EPACKPEB:NSE
EPack Prefab Technologies Ltd
252,50 ₹
+4,31%
(+10,43) 1 ngày
5 thg 10, 13:41:07 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EPACKPEB...
Mở
244,90 ₹
Cao
255,88 ₹
Thấp
244,20 ₹
Vốn hoá thị trường
25,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
576,77 N
Khối lượng
884,59 N
Chỉ số P/E
26,75
Cao nhất trong 52 tuần
344,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
132,17 ₹
EPS
9,44 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
244,90 ₹
Cao
255,88 ₹
Thấp
244,20 ₹
Vốn hoá thị trường
25,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
576,77 N
Khối lượng
884,59 N
Chỉ số P/E
26,75
Cao nhất trong 52 tuần
344,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
132,17 ₹
EPS
9,44 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EPack Prefab Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,67 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,34 T
3,25 T
4,71 T
3,66 T
Giá vốn hàng bán
2,85 T
2,12 T
3,32 T
2,47 T
Chi phí doanh thu
2,85 T
2,12 T
3,32 T
2,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
404,03 Tr
388,83 Tr
396,04 Tr
413,84 Tr
Chi phí hoạt động
1,04 T
869,93 Tr
985,37 Tr
907,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,90 T
2,99 T
4,31 T
3,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
443,19 Tr
265,81 Tr
397,95 Tr
280,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,87 Tr
59,34 Tr
-131,21 Tr
37,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
390,50 Tr
241,38 Tr
379,60 Tr
241,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
390,50 Tr
241,38 Tr
362,69 Tr
241,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
95,83 Tr
72,87 Tr
76,66 Tr
60,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,54%
30,19%
20,19%
24,84%
Chi phí hoạt động khác
580,90 Tr
420,42 Tr
528,32 Tr
429,50 Tr
Thu nhập ròng
294,67 Tr
168,51 Tr
302,94 Tr
181,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,79%
5,18%
6,43%
4,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
148,61 Tr
-
Chi phí lãi suất
-80,56 Tr
-83,77 Tr
-54,25 Tr
-76,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,56 Tr
-83,77 Tr
94,36 Tr
-76,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
56,72 Tr
60,68 Tr
61,01 Tr
64,04 Tr
EBITDA
497,15 Tr
304,35 Tr
447,90 Tr
338,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google