Trang chủEOSE • NASDAQ
add
Eos Energy Enterprises Inc
14,41 $
Sau giờ giao dịch:(0,80%)-0,11
14,29 $
Đóng cửa: 3 thg 2, 16:27:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,12 $
Mức chênh lệch một ngày
13,35 $ - 14,90 $
Phạm vi một năm
3,07 $ - 19,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,57 T USD
Số lượng trung bình
19,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,51 Tr | 3.472,83% |
Chi phí hoạt động | 26,51 Tr | 5,10% |
Thu nhập ròng | -641,39 Tr | -87,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,10 N | 94,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -2,77 | -491,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -57,09 Tr | -20,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,73 Tr | 155,19% |
Tổng tài sản | 328,21 Tr | 51,36% |
Tổng nợ | 1,43 T | 124,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 288,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 39,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -641,39 Tr | -87,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -65,88 Tr | -48,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,76 Tr | -81,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,26 Tr | -0,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -56,38 Tr | -109,27% |
Dòng tiền tự do | -68,28 Tr | -202,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
430