Finance

Danh sách
EOLU-B:STO
Eolus AB (publ)
50,00 SEK
+1,94%
(+0,95) 1 ngày
14 thg 10, 17:29:50 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho EOLU-B...
Mở
48,75 SEK
Cao
50,90 SEK
Thấp
48,75 SEK
Vốn hoá thị trường
1,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,63 N
Khối lượng
20,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
53,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
33,25 SEK
EPS
-11,83 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,62 Tr
Số nhân viên
87
Mở
48,75 SEK
Cao
50,90 SEK
Thấp
48,75 SEK
Vốn hoá thị trường
1,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,63 N
Khối lượng
20,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
53,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
33,25 SEK
EPS
-11,83 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,62 Tr
Số nhân viên
87
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eolus AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên87
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeolus.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
199,00 Tr
1,37 T
630,00 Tr
12,00 Tr
Giá vốn hàng bán
225,00 Tr
1,59 T
350,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí doanh thu
225,00 Tr
1,59 T
350,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,00 Tr
92,00 Tr
67,00 Tr
67,00 Tr
Chi phí hoạt động
69,00 Tr
64,00 Tr
70,00 Tr
71,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
294,00 Tr
1,66 T
420,00 Tr
78,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-95,00 Tr
-284,00 Tr
210,00 Tr
-66,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
-50,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-124,00 Tr
-356,00 Tr
231,00 Tr
-74,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-124,00 Tr
-356,00 Tr
231,00 Tr
-74,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-28,00 Tr
-44,00 Tr
69,00 Tr
-14,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,58%
12,36%
29,87%
18,92%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
-31,00 Tr
-
1,00 Tr
Thu nhập ròng
-96,00 Tr
-302,00 Tr
164,00 Tr
-60,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-48,24%
-22,01%
26,03%
-500,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-3,87
-12,14
6,60
-2,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
11,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-38,00 Tr
-16,00 Tr
-10,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,00 Tr
-5,00 Tr
-10,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
EBITDA
-92,00 Tr
-281,00 Tr
213,00 Tr
-63,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google