Finance

Danh sách
Tại sao ENZY tăng 3,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
ENZY:STO
Enzymatica AB (publ)
1,77 SEK
+3,81%
(+0,065) 1 ngày
12 thg 10, 17:29:36 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENZY...
Mở
1,78 SEK
Cao
1,78 SEK
Thấp
1,70 SEK
Vốn hoá thị trường
428,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,29 N
Khối lượng
246,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,55 SEK
EPS
-0,19 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
242,74 Tr
Số nhân viên
18
Mở
1,78 SEK
Cao
1,78 SEK
Thấp
1,70 SEK
Vốn hoá thị trường
428,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,29 N
Khối lượng
246,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,40 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,55 SEK
EPS
-0,19 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
242,74 Tr
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Enzymatica AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,01 Tr
18,33 Tr
11,44 Tr
7,15 Tr
Giá vốn hàng bán
5,76 Tr
7,30 Tr
4,99 Tr
3,91 Tr
Chi phí doanh thu
5,76 Tr
7,30 Tr
4,99 Tr
3,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,58 Tr
3,94 Tr
2,81 Tr
3,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,96 Tr
17,88 Tr
17,11 Tr
12,91 Tr
Chi phí hoạt động
17,47 Tr
21,25 Tr
20,02 Tr
15,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,24 Tr
28,56 Tr
25,01 Tr
19,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,23 Tr
-10,22 Tr
-13,57 Tr
-12,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
3,00 N
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,23 Tr
-10,91 Tr
-13,33 Tr
-12,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,23 Tr
-10,91 Tr
-13,33 Tr
-12,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
171,00 N
114,00 N
126,00 N
307,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,08%
-1,04%
-0,95%
-2,42%
Chi phí hoạt động khác
-69,00 N
-565,00 N
104,00 N
-187,00 N
Thu nhập ròng
-8,40 Tr
-11,03 Tr
-13,46 Tr
-12,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-55,99%
-60,14%
-117,61%
-181,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
84,00 N
384,00 N
335,00 N
232,00 N
Chi phí lãi suất
-84,00 N
-36,00 N
-92,00 N
-254,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
348,00 N
243,00 N
-22,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-7,52 Tr
-9,59 Tr
-12,94 Tr
-12,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google