Finance

Danh sách
Tại sao ENZO giảm 6,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
ENZO:IDX
Morenzo Abadi Perkasa Tbk PT
56,00 IDR
-6,67%
(-4,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:05:33 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENZO...
Mở
60 IDR
Cao
60 IDR
Thấp
54 IDR
Vốn hoá thị trường
121,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,04 Tr
Khối lượng
12,93 Tr
Chỉ số P/E
6,03
Cao nhất trong 52 tuần
125 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
32 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,16 T
Số nhân viên
545
Mở
60 IDR
Cao
60 IDR
Thấp
54 IDR
Vốn hoá thị trường
121,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,04 Tr
Khối lượng
12,93 Tr
Chỉ số P/E
6,03
Cao nhất trong 52 tuần
125 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
32 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,16 T
Số nhân viên
545
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Morenzo Abadi Perkasa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên545
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmorenzo.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,92 T
71,56 T
92,79 T
168,25 T
Giá vốn hàng bán
83,47 T
52,96 T
81,24 T
148,47 T
Chi phí doanh thu
83,47 T
52,96 T
81,24 T
148,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,44 T
6,73 T
6,41 T
8,01 T
Chi phí hoạt động
4,46 T
7,37 T
6,92 T
9,97 T
Tổng chi phí hoạt động
87,93 T
60,33 T
88,15 T
158,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,01 T
11,22 T
4,64 T
9,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00
-
1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,35 T
8,98 T
965,11 Tr
7,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,20 T
8,82 T
965,11 Tr
7,28 T
Chi phí thuế thu nhập
-
522,53 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
5,82%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-982,85 Tr
638,85 Tr
510,07 Tr
1,97 T
Thu nhập ròng
-3,27 T
8,46 T
965,11 Tr
7,28 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,80%
11,82%
1,04%
4,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,38 Tr
17,10 Tr
-
10,35 Tr
Chi phí lãi suất
-1,31 T
-2,42 T
-3,67 T
-2,53 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,31 T
-2,40 T
-3,67 T
-2,52 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
848,46 Tr
12,84 T
6,09 T
11,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google