Finance

Danh sách
Tại sao ENW giảm 4,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
ENW:LON
Enwell Energy PLC
11,01 GBX
-4,26%
(-0,49) 1 ngày
13 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ENW...
Mở
11,01 GBX
Cao
11,01 GBX
Thấp
11,01 GBX
Vốn hoá thị trường
35,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,65 N
Khối lượng
20,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
10,90 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,64 Tr
Số nhân viên
266
Mở
11,01 GBX
Cao
11,01 GBX
Thấp
11,01 GBX
Vốn hoá thị trường
35,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,65 N
Khối lượng
20,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
22,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
10,90 GBX
EPS
-0,02 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,64 Tr
Số nhân viên
266
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Enwell Energy PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên266
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-24,50 N
-24,50 N
136,00 N
136,00 N
Giá vốn hàng bán
67,00 N
67,00 N
106,50 N
106,50 N
Chi phí doanh thu
67,00 N
67,00 N
106,50 N
106,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,99 Tr
1,99 Tr
2,04 Tr
2,04 Tr
Chi phí hoạt động
3,69 Tr
3,69 Tr
3,37 Tr
3,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,76 Tr
3,76 Tr
3,48 Tr
3,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,78 Tr
-3,78 Tr
-3,34 Tr
-3,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-302,00 N
-302,00 N
-1,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,58 Tr
-1,58 Tr
-1,26 Tr
-1,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,58 Tr
-1,58 Tr
-1,26 Tr
-1,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-25,00 N
-25,00 N
597,50 N
597,50 N
Thuế suất hiệu dụng
1,58%
1,58%
-47,55%
-47,55%
Chi phí hoạt động khác
1,38 Tr
1,38 Tr
1,33 Tr
1,33 Tr
Thu nhập ròng
-1,56 Tr
-1,56 Tr
-1,85 Tr
-1,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6.346,94%
6.346,94%
-1.363,24%
-1.363,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,54 Tr
2,54 Tr
2,20 Tr
2,20 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-89,00 N
-89,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,54 Tr
2,54 Tr
2,11 Tr
2,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
150,00 N
150,00 N
-
-
EBITDA
-3,53 Tr
-3,53 Tr
-2,75 Tr
-2,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 N
-3,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google